star

Favorite

logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
avatar

User name

Log Out
search menu close
avatar

User name

Log Out
logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
Soccer  > 

CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh scores, fixtures, standings, roster and stats

Soccer Banner
logo

CLB Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh

LPBank V.League 1

Câu lạc bộ bóng đá Becamex Thành Phố Hồ Chí Minh

7-8 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Hòa Phú
Thủ Dầu Một
Vietnam

Red /  White

Sân vận động Gò Đậu

Squad

2026/2027 Bia Sao Vàng V.League 2

2026/2027 Bia Sao Vàng V.League 2
2026/2027 Cúp Quốc Gia
2025/2026 Cúp Quốc Gia
2025/2026 LPBank V.League 1
2024/2025 Cúp Quốc Gia
2024/2025 LPBank V.League 1
2023/2024 Cúp Quốc Gia Casper
2023/2024 Night Wolf V.League 1
2023 Cúp Quốc Gia
2023 Night Wolf V.League 1
2022 BaF Cúp Quốc Gia
2022 Night Wolf V.League 1
2021 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2021 LS V.League 1
2020 LS V.League 1
2020 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2019 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2019 Wake-Up 247 V.League 1
2018 Siêu Cúp bóng đá Quốc gia
2019 AFC Cup
2018 Cúp Quốc Gia
2018 Nuticafé V.League 1
2017 Cúp Quốc gia Sứ Thiên Thanh
2017 Toyota V.League
2016 Cúp Quốc gia Kienlongbank
2016 Toyota V.League
2015 Cúp Tiền Phong - Thaco
2016 AFC Champions League
2015 Toyota Mekong Club Championship
2015 Cúp Quốc gia-Kienlongbank
2015 AFC Champions League
2014 Cúp Tiền Phong - Thaco
2015 Toyota V.League
2014 Vietnam Toyota Mekong Club Championship
2014 Cúp Quốc gia-Kienlongbank
2014 Eximbank V.League
2013 Eximbank V.League
2012 Eximbank V-League
2011 Eximbank V-League
2010 AFC Cup
2010 Vietnam Gas V-League
2009 AFC Cup
2009 Vietnam Gas V-League
2008 IZZI Cup
2008 AFC Champions League
2008 Vietnam Gas V-League
2007 IZZI Cup
2007 Vietnam Gas V-League
2006 Eurowindow V-League
2005 Number 1 V-League
#
Pos
Player
Nat
Age
App
B
Min
G
Ast
YC
2YC
RC
GK
avatar
Trần Nhật Hà
Trần Nhật Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Trần Minh Toàn
Trần Minh Toàn
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hugo Alves
Hugo Alves
country
PRT
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Phan Thanh Hậu
Phan Thanh Hậu
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Minh Bình
Lê Minh Bình
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cao Quốc Khánh
Cao Quốc Khánh
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cyrus Tran
Cyrus Tran
country
USA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Elisha Sam
Elisha Sam
country
BEL
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Mạc Hồng Quân
Mạc Hồng Quân
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ugochukwu Oduenyi
Ugochukwu Oduenyi
country
NGA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Trần Nhật Hà
Trần Nhật Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Trần Minh Toàn
Trần Minh Toàn
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hugo Alves
Hugo Alves
country
PRT
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Phan Thanh Hậu
Phan Thanh Hậu
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Minh Bình
Lê Minh Bình
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cao Quốc Khánh
Cao Quốc Khánh
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cyrus Tran
Cyrus Tran
country
USA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Elisha Sam
Elisha Sam
country
BEL
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Mạc Hồng Quân
Mạc Hồng Quân
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ugochukwu Oduenyi
Ugochukwu Oduenyi
country
NGA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cao Quốc Khánh
Cao Quốc Khánh
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cyrus Tran
Cyrus Tran
country
USA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Phan Thanh Hậu
Phan Thanh Hậu
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hugo Alves
Hugo Alves
country
PRT
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Minh Bình
Lê Minh Bình
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Geofrey Kizito
Geofrey Kizito
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ugochukwu Oduenyi
Ugochukwu Oduenyi
country
NGA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Mạc Hồng Quân
Mạc Hồng Quân
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hồ Tuấn Tài
Hồ Tuấn Tài
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Origbaajo Ismaila
Origbaajo Ismaila
country
NGA
28
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Elisha Sam
Elisha Sam
country
BEL
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
25
GK
avatar
Trần Minh Toàn
Trần Minh Toàn
country
VIE
30
23
0
2022
0
0
2
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
1
23
48
0
0
0
0
0
GK
avatar
Trần Nhật Hà
Trần Nhật Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
2
DF
avatar
Ngô Tùng Quốc
Ngô Tùng Quốc
country
VIE
28
22
0
1980
3
0
3
0
0
3
DF
avatar
Trần Hoàng Bảo
Trần Hoàng Bảo
country
VIE
25
1
3
4
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Adriano Schmidt
Adriano Schmidt
country
VIE
32
4
7
329
0
0
0
0
0
12
DF
avatar
Trần Hoàng Hưng
Trần Hoàng Hưng
country
VIE
30
9
11
326
0
0
1
0
0
17
DF
avatar
Võ Minh Trọng
Võ Minh Trọng
country
VIE
24
10
0
886
1
0
3
0
0
19
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
7
11
261
0
0
1
0
0
21
DF
avatar
Trần Đình Khương
Trần Đình Khương
country
VIE
30
17
3
1516
0
0
1
0
0
24
DF
avatar
Miloš Zlatković
Miloš Zlatković
country
SER
29
21
0
1692
2
0
5
0
0
27
DF
avatar
Nguyễn Khắc Vũ
Nguyễn Khắc Vũ
country
VIE
29
12
17
374
0
0
1
0
0
28
DF
avatar
Nguyễn Văn Anh
Nguyễn Văn Anh
country
VIE
29
12
10
596
2
0
2
0
0
29
DF
avatar
Huỳnh Thế Hiếu
Huỳnh Thế Hiếu
country
VIE
25
7
9
246
0
0
0
0
0
33
DF
avatar
Nguyễn Thành Kiên
Nguyễn Thành Kiên
country
VIE
23
7
10
242
0
0
0
0
0
77
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
11
0
964
2
0
1
0
0
6
MF
avatar
Hugo Alves
Hugo Alves
country
PRT
27
20
3
1523
2
0
1
0
0
8
MF
avatar
Phan Thanh Hậu
Phan Thanh Hậu
country
VIE
29
19
4
1176
0
0
0
0
0
9
MF
avatar
Lê Minh Bình
Lê Minh Bình
country
VIE
26
14
6
846
0
0
1
0
0
10
MF
avatar
Võ Hoàng Minh Khoa
Võ Hoàng Minh Khoa
country
VIE
25
15
6
992
1
0
0
0
0
14
MF
avatar
Cao Quốc Khánh
Cao Quốc Khánh
country
VIE
23
2
2
75
0
0
0
0
0
16
MF
avatar
Nguyễn Thành Nhân
Nguyễn Thành Nhân
country
VIE
26
14
7
810
0
0
1
0
0
38
MF
avatar
Phan Nhật Thanh Long
Phan Nhật Thanh Long
country
VIE
24
9
13
263
1
0
0
0
0
39
MF
avatar
Geofrey Kizito
Geofrey Kizito
country
UGA
33
17
12
845
0
0
1
1
0
89
MF
avatar
Nguyễn Trọng Phú
Nguyễn Trọng Phú
country
VIE
27
1
2
28
0
0
0
0
0
MF
avatar
Cyrus Tran
Cyrus Tran
country
USA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
11
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
7
3
413
1
0
0
0
0
18
FW
avatar
Hồ Tuấn Tài
Hồ Tuấn Tài
country
VIE
31
10
9
255
0
0
1
0
0
23
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
0
1
0
0
0
0
0
0
72
FW
avatar
Elisha Sam
Elisha Sam
country
BEL
29
6
6
367
0
0
0
0
1
88
FW
avatar
Mạc Hồng Quân
Mạc Hồng Quân
country
VIE
34
9
7
283
1
0
1
0
0
94
FW
avatar
Ugochukwu Oduenyi
Ugochukwu Oduenyi
country
NGA
30
22
2
1549
5
0
1
0
0
99
FW
avatar
Origbaajo Ismaila
Origbaajo Ismaila
country
NGA
28
11
9
291
2
0
1
0
0
FW
avatar
Hà Đức Chinh
Hà Đức Chinh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Trần Minh Toàn
Trần Minh Toàn
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Phan Minh Thành
Phan Minh Thành
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Võ Minh Trọng
Võ Minh Trọng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Ngô Tùng Quốc
Ngô Tùng Quốc
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Jan
Jan
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Ngô Tùng Quốc
Ngô Tùng Quốc
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
0
0
0
1
0
0
0
0
DF
avatar
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Jan
Jan
country
BRA
33
0
0
0
1
0
0
0
0
DF
avatar
Võ Minh Trọng
Võ Minh Trọng
country
VIE
24
0
0
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đoàn Hải Quân
Đoàn Hải Quân
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Quang Hùng
Lê Quang Hùng
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Cassius Coelho
Cassius Coelho
country
BRA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Võ Minh Trọng
Võ Minh Trọng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Bùi Duy Thường
Bùi Duy Thường
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Jan
Jan
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cyrus Tran
Cyrus Tran
country
USA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Joseph Onoja
Joseph Onoja
country
NGA
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Văn Đô
Nguyễn Văn Đô
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Hải Huy
Nguyễn Hải Huy
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Geofrey Kizito
Geofrey Kizito
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Charles Atshimene
Charles Atshimene
country
NGA
25
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ryan Ha
Ryan Ha
country
FRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Vinny Ibara
Vinny Ibara
country
CGO
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Arsène Elogo
Arsène Elogo
country
CMR
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
23
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
0
26
0
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Trần Minh Toàn
Trần Minh Toàn
country
VIE
30
26
0
2340
0
0
0
0
0
46
GK
avatar
Phan Minh Thành
Phan Minh Thành
country
VIE
27
0
1
0
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải
country
VIE
33
13
5
873
0
0
1
0
0
4
DF
avatar
Jan
Jan
country
BRA
33
23
0
2070
3
0
6
0
0
8
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
5
20
110
0
0
1
0
0
17
DF
avatar
Võ Minh Trọng
Võ Minh Trọng
country
VIE
24
14
2
1031
1
0
1
0
0
19
DF
avatar
Nguyễn Thành Lộc
Nguyễn Thành Lộc
country
VIE
29
5
13
195
0
0
1
0
0
20
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
8
13
311
0
0
0
0
0
21
DF
avatar
Trần Đình Khương
Trần Đình Khương
country
VIE
30
22
3
1852
0
0
3
0
0
24
DF
avatar
Trần Hoàng Bảo
Trần Hoàng Bảo
country
VIE
25
5
4
209
0
0
0
0
0
27
DF
avatar
Đoàn Hải Quân
Đoàn Hải Quân
country
VIE
29
6
11
115
0
0
1
0
0
32
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
3
11
68
0
0
0
0
0
33
DF
avatar
Nguyễn Thành Kiên
Nguyễn Thành Kiên
country
VIE
23
5
7
222
0
0
0
0
0
34
DF
avatar
Lê Quang Hùng
Lê Quang Hùng
country
VIE
34
23
1
1853
0
0
2
0
0
88
DF
avatar
Bùi Duy Thường
Bùi Duy Thường
country
VIE
30
23
14
856
1
0
0
0
0
DF
avatar
Cassius Coelho
Cassius Coelho
country
BRA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
5
MF
avatar
Joseph Onoja
Joseph Onoja
country
NGA
27
15
0
1339
0
0
6
0
0
6
MF
avatar
Cyrus Tran
Cyrus Tran
country
USA
32
4
7
101
0
0
0
0
0
10
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
15
15
377
1
0
1
0
0
12
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
2
6
71
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Huy
Nguyễn Hải Huy
country
VIE
35
20
15
880
0
0
1
0
0
26
MF
avatar
Huỳnh Tiến Đạt
Huỳnh Tiến Đạt
country
VIE
26
10
11
177
0
0
0
0
0
28
MF
avatar
Nguyễn Văn Đô
Nguyễn Văn Đô
country
VIE
28
2
3
82
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Võ Hoàng Minh Khoa
Võ Hoàng Minh Khoa
country
VIE
25
23
9
1367
2
0
3
0
0
39
MF
avatar
Geofrey Kizito
Geofrey Kizito
country
UGA
33
25
3
1949
0
0
0
0
0
7
FW
avatar
Ryan Ha
Ryan Ha
country
FRA
29
4
8
65
0
0
0
0
0
9
FW
avatar
Vinny Ibara
Vinny Ibara
country
CGO
30
10
4
690
1
0
2
0
0
11
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
25
3
1814
5
0
1
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
26
6
1731
8
0
0
0
0
77
FW
avatar
Arsène Elogo
Arsène Elogo
country
CMR
31
10
1
805
0
0
1
0
0
90
FW
avatar
Charles Atshimene
Charles Atshimene
country
NGA
25
15
0
1343
9
0
4
0
0
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Geofrey Kizito
Geofrey Kizito
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
João Guilherme
João Guilherme
country
BRA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nicholas Olsen
Nicholas Olsen
country
AUS
31
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lưu Tự Nhân
Lưu Tự Nhân
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Nguyễn Sơn Hải
Nguyễn Sơn Hải
country
VIE
32
1
12
33
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Trần Minh Toàn
Trần Minh Toàn
country
VIE
30
17
0
1530
0
0
1
0
0
46
GK
avatar
Phan Minh Thành
Phan Minh Thành
country
VIE
27
1
2
57
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
country
VIE
31
10
9
265
0
0
3
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Thành Lộc
Nguyễn Thành Lộc
country
VIE
29
11
3
707
1
0
2
0
0
5
DF
avatar
Guy Olivier Ndiaye
Guy Olivier Ndiaye
country
SEN
32
5
4
450
1
0
0
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
12
7
882
0
0
3
0
0
15
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
7
5
431
0
0
2
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
13
10
705
1
0
1
0
0
20
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
12
4
761
0
0
0
0
0
21
DF
avatar
Trần Đình Khương
Trần Đình Khương
country
VIE
30
12
6
811
0
0
3
0
0
23
DF
avatar
Đoàn Anh Việt
Đoàn Anh Việt
country
VIE
27
1
7
90
0
0
0
0
0
24
DF
avatar
Trần Hoàng Bảo
Trần Hoàng Bảo
country
VIE
25
2
1
102
0
0
0
0
0
27
DF
avatar
Đoàn Hải Quân
Đoàn Hải Quân
country
VIE
29
13
6
756
2
0
4
0
0
31
DF
avatar
A Sân
A Sân
country
VIE
30
7
9
306
1
0
0
0
0
32
DF
avatar
Steven Đặng
Steven Đặng
country
USA
29
5
4
162
0
0
1
0
0
34
DF
avatar
Lê Quang Hùng
Lê Quang Hùng
country
VIE
34
7
0
622
1
0
0
0
0
95
DF
avatar
Cassius Coelho
Cassius Coelho
country
BRA
31
6
0
540
0
0
2
0
0
6
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
2
11
31
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
7
1
573
0
0
1
0
0
10
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
3
4
117
0
0
0
0
0
12
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
3
3
141
0
0
1
0
0
26
MF
avatar
Lưu Tự Nhân
Lưu Tự Nhân
country
VIE
24
4
6
46
0
0
1
1
0
28
MF
avatar
Nicholas Olsen
Nicholas Olsen
country
AUS
31
7
0
578
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Võ Hoàng Minh Khoa
Võ Hoàng Minh Khoa
country
VIE
25
11
6
526
0
0
1
0
0
33
MF
avatar
João Guilherme
João Guilherme
country
BRA
32
2
0
125
0
0
1
0
0
39
MF
avatar
Geofrey Kizito
Geofrey Kizito
country
UGA
33
18
0
1620
0
0
1
0
0
9
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
17
2
1362
7
0
4
0
0
11
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
18
8
1049
1
0
1
0
0
18
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
4
9
180
0
0
0
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
18
4
1272
3
0
1
0
0
FW
avatar
Smith
Smith
country
BRA
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Eydison
Eydison
country
BRA
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Dawda Ceesay
Dawda Ceesay
country
GAM
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Smith
Smith
country
BRA
38
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Nguyễn Sơn Hải
Nguyễn Sơn Hải
country
VIE
32
16
6
1361
0
0
2
0
0
30
GK
avatar
Lại Tuấn Vũ
Lại Tuấn Vũ
country
VIE
33
3
8
259
0
0
0
0
0
46
GK
avatar
Phan Minh Thành
Phan Minh Thành
country
VIE
27
0
2
0
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
country
VIE
31
15
1
1113
1
0
3
0
0
4
DF
avatar
Guy Olivier Ndiaye
Guy Olivier Ndiaye
country
SEN
32
23
1
1994
1
0
1
0
0
5
DF
avatar
Uông Ngọc Tiến
Uông Ngọc Tiến
country
VIE
26
1
2
15
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
19
2
1710
0
0
1
0
0
8
DF
avatar
Nguyễn Anh Tài
Nguyễn Anh Tài
country
VIE
30
7
5
406
0
0
0
0
0
9
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
18
6
1191
0
0
4
0
0
15
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
12
11
737
2
0
1
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
20
9
1183
0
0
0
0
0
20
DF
avatar
Đoàn Văn Quý
Đoàn Văn Quý
country
VIE
28
2
5
88
0
0
0
0
0
21
DF
avatar
Abdoul Abass Guiro
Abdoul Abass Guiro
country
BFA
31
1
0
71
0
0
0
0
0
24
DF
avatar
Trần Hoàng Bảo
Trần Hoàng Bảo
country
VIE
25
13
7
693
0
0
3
0
0
27
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
11
8
491
1
0
2
0
0
28
DF
avatar
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ
country
VIE
32
20
1
1800
2
0
5
0
0
33
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
9
17
246
0
0
0
0
0
6
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
6
3
329
0
0
2
0
0
12
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
20
8
998
0
0
4
0
0
14
MF
avatar
Trần Hoàng Phương
Trần Hoàng Phương
country
VIE
32
7
13
197
0
0
1
0
0
18
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
15
13
415
2
0
4
0
0
19
MF
avatar
Lưu Tự Nhân
Lưu Tự Nhân
country
VIE
24
3
4
67
0
0
0
0
0
26
MF
avatar
Lê Vũ Quốc Nhật
Lê Vũ Quốc Nhật
country
VIE
30
4
7
104
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Võ Hoàng Minh Khoa
Võ Hoàng Minh Khoa
country
VIE
25
13
11
659
0
0
1
0
0
10
FW
avatar
Eydison
Eydison
country
BRA
38
23
0
1894
5
0
2
0
0
11
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
20
16
864
2
0
2
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
20
2
1608
9
0
1
0
0
23
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
3
13
120
0
0
1
0
0
37
FW
avatar
Smith
Smith
country
BRA
38
15
0
1261
5
0
1
0
0
39
FW
avatar
Dawda Ceesay
Dawda Ceesay
country
GAM
33
6
0
472
0
0
0
0
0
77
FW
avatar
Huỳnh Kesley Alves
Huỳnh Kesley Alves
country
VIE
44
5
11
55
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
country
VIE
31
9
0
793
0
0
3
1
0
4
DF
avatar
Lê Văn Sơn
Lê Văn Sơn
country
VIE
29
1
1
28
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
11
2
833
0
0
2
0
0
8
DF
avatar
Nguyễn Anh Tài
Nguyễn Anh Tài
country
VIE
30
5
7
281
0
0
2
0
0
9
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
6
9
256
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
7
9
337
0
0
1
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
6
11
184
1
0
1
0
0
21
DF
avatar
Đào Tấn Lộc
Đào Tấn Lộc
country
VIE
28
4
4
167
0
0
1
0
0
27
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
8
3
630
1
0
2
0
0
28
DF
avatar
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ
country
VIE
32
11
0
978
2
0
3
0
0
DF
avatar
Đoàn Văn Quý
Đoàn Văn Quý
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Võ Hoàng Quảng
Võ Hoàng Quảng
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Guy Olivier Ndiaye
Guy Olivier Ndiaye
country
SEN
32
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Abdoul Abass Guiro
Abdoul Abass Guiro
country
BFA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
5
MF
avatar
Nguyễn Văn Quý
Nguyễn Văn Quý
country
VIE
29
0
4
0
0
0
0
0
0
6
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
8
0
679
0
0
3
0
0
10
MF
avatar
Victor Mansaray
Victor Mansaray
country
SLE
29
11
0
990
2
0
3
0
0
12
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
7
10
187
0
0
1
0
0
18
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
5
10
171
1
0
0
0
0
88
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
11
0
990
1
0
4
0
0
MF
avatar
Lưu Tự Nhân
Lưu Tự Nhân
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
19
FW
avatar
Ngô Hồng Phước
Ngô Hồng Phước
country
VIE
28
7
7
256
0
0
2
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
12
0
1080
0
0
2
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
11
0
974
6
0
1
0
0
23
FW
avatar
Hà Trung Hậu
Hà Trung Hậu
country
VIE
24
0
1
0
0
0
0
0
0
FW
avatar
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Eydison
Eydison
country
BRA
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Dawda Ceesay
Dawda Ceesay
country
GAM
33
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Phạm Văn Tiến
Phạm Văn Tiến
country
VIE
33
3
11
217
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Trần Đức Cường
Trần Đức Cường
country
VIE
41
15
2
1313
0
0
2
0
0
30
GK
avatar
Lại Tuấn Vũ
Lại Tuấn Vũ
country
VIE
33
3
7
270
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
country
VIE
31
16
7
880
1
0
2
0
0
4
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
18
0
1610
3
0
4
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
16
4
1350
0
0
2
0
0
8
DF
avatar
Nguyễn Anh Tài
Nguyễn Anh Tài
country
VIE
30
14
5
1154
0
0
2
0
0
9
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
11
9
458
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
10
8
413
0
0
0
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
17
12
890
1
0
1
0
0
21
DF
avatar
Đào Tấn Lộc
Đào Tấn Lộc
country
VIE
28
4
13
79
0
0
0
0
0
23
DF
avatar
Thắng Toàn Thân
Thắng Toàn Thân
country
VIE
30
0
1
0
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ
country
VIE
32
18
0
1611
1
0
5
0
0
DF
avatar
Võ Hoàng Quảng
Võ Hoàng Quảng
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
17
2
1395
0
0
1
0
0
12
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
8
7
270
1
0
2
0
0
14
MF
avatar
Trần Hoàng Phương
Trần Hoàng Phương
country
VIE
32
8
16
134
1
0
0
0
0
26
MF
avatar
Trần Phi Hà
Trần Phi Hà
country
VIE
30
0
5
0
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
17
16
521
2
0
2
0
0
88
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
20
0
1800
2
0
1
0
0
MF
avatar
Victor Mansaray
Victor Mansaray
country
SLE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Hedipo Conceição
Hedipo Conceição
country
BRA
38
17
3
1245
5
0
0
0
0
19
FW
avatar
Ngô Hồng Phước
Ngô Hồng Phước
country
VIE
28
7
10
92
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Youssouf Touré
Youssouf Touré
country
FRA
40
17
2
1330
2
0
1
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
18
1
1564
5
0
1
0
0
MF
avatar
Trần Phi Hà
Trần Phi Hà
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Victor Mansaray
Victor Mansaray
country
SLE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Victor Mansaray
Victor Mansaray
country
SLE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Võ Ngọc Tỉnh
Võ Ngọc Tỉnh
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pedro Augusto
Pedro Augusto
country
BRA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Wander
Wander
country
BRA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Chinedu Onyelonu
Chinedu Onyelonu
country
NGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đinh Hoàng Max
Đinh Hoàng Max
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
14
3
1260
0
0
1
0
0
25
GK
avatar
Trần Đức Cường
Trần Đức Cường
country
VIE
41
11
11
990
0
0
1
0
0
30
GK
avatar
Phạm Văn Tiến
Phạm Văn Tiến
country
VIE
33
1
12
90
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
country
VIE
31
11
1
784
0
0
2
0
0
4
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
22
1
1949
2
0
4
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Xuân Luân
Nguyễn Xuân Luân
country
VIE
39
7
8
454
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Võ Hoàng Quảng
Võ Hoàng Quảng
country
VIE
39
11
22
447
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
12
14
987
0
0
3
0
0
8
DF
avatar
Nguyễn Anh Tài
Nguyễn Anh Tài
country
VIE
30
9
2
778
1
0
1
0
0
13
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
0
7
0
0
0
0
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
16
19
581
0
0
0
0
0
20
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
8
7
526
0
0
2
0
0
24
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
8
7
462
1
0
2
0
0
26
DF
avatar
Veniomin Şumeyko
Veniomin Şumeyko
country
KGZ
37
14
0
1260
0
0
1
0
0
28
DF
avatar
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ
country
VIE
32
22
2
1798
1
0
2
0
0
9
MF
avatar
Võ Ngọc Tỉnh
Võ Ngọc Tỉnh
country
VIE
28
3
4
86
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
16
5
1181
0
0
7
0
0
15
MF
avatar
Phạm Văn Thuận
Phạm Văn Thuận
country
VIE
37
0
5
0
0
0
0
0
0
21
MF
avatar
Victor Mansaray
Victor Mansaray
country
SLE
29
9
0
772
2
0
2
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
19
2
1467
1
0
3
0
0
27
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
21
14
893
3
0
2
0
0
88
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
23
1
2070
0
0
2
0
0
10
FW
avatar
Wander
Wander
country
BRA
34
22
1
1880
6
0
3
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
19
8
1217
5
0
3
0
0
19
FW
avatar
Pedro Augusto
Pedro Augusto
country
BRA
32
6
2
417
1
0
1
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
17
11
993
7
0
0
0
0
29
FW
avatar
Đinh Hoàng Max
Đinh Hoàng Max
country
VIE
40
17
7
1104
0
0
0
0
1
FW
avatar
Chinedu Onyelonu
Chinedu Onyelonu
country
NGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
9
MF
avatar
Võ Ngọc Tỉnh
Võ Ngọc Tỉnh
country
VIE
28
1
1
36
0
0
0
0
0
15
MF
avatar
Phạm Văn Thuận
Phạm Văn Thuận
country
VIE
37
0
1
0
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
1
0
90
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
1
0
90
0
0
0
0
0
MF
avatar
Victor Mansaray
Victor Mansaray
country
SLE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Wander
Wander
country
BRA
34
1
0
90
0
0
0
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
1
0
54
0
0
0
0
0
29
FW
avatar
Đinh Hoàng Max
Đinh Hoàng Max
country
VIE
40
1
0
65
0
0
0
0
0
FW
avatar
Chinedu Onyelonu
Chinedu Onyelonu
country
NGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
5
2
450
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Phạm Văn Tiến
Phạm Văn Tiến
country
VIE
33
1
5
90
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
8
1
717
0
1
2
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Xuân Luân
Nguyễn Xuân Luân
country
VIE
39
1
2
13
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Võ Hoàng Quảng
Võ Hoàng Quảng
country
VIE
39
3
5
187
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
5
7
309
0
0
1
0
0
8
DF
avatar
Nguyễn Anh Tài
Nguyễn Anh Tài
country
VIE
30
5
1
450
0
0
1
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
3
6
191
0
0
0
0
0
20
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
1
2
50
0
0
1
1
0
24
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
2
4
48
0
0
0
0
0
26
DF
avatar
Veniomin Şumeyko
Veniomin Şumeyko
country
KGZ
37
10
3
648
0
1
1
0
0
28
DF
avatar
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ
country
VIE
32
9
0
794
3
0
0
0
0
9
MF
avatar
Võ Ngọc Tỉnh
Võ Ngọc Tỉnh
country
VIE
28
1
1
27
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
7
0
603
0
2
2
0
0
15
MF
avatar
Phạm Văn Thuận
Phạm Văn Thuận
country
VIE
37
0
1
0
0
0
0
0
0
21
MF
avatar
Victor Mansaray
Victor Mansaray
country
SLE
29
8
0
678
3
2
1
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
5
0
396
0
1
2
0
0
27
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
7
5
253
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
10
0
900
1
1
1
0
0
10
FW
avatar
Wander
Wander
country
BRA
34
9
2
751
5
0
1
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
10
4
588
2
1
0
0
0
19
FW
avatar
Pedro Augusto
Pedro Augusto
country
BRA
32
2
0
130
0
0
0
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
7
4
280
1
0
0
0
0
29
FW
avatar
Đinh Hoàng Max
Đinh Hoàng Max
country
VIE
40
8
4
451
0
0
0
0
0
FW
avatar
Chinedu Onyelonu
Chinedu Onyelonu
country
NGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Võ Ngọc Tỉnh
Võ Ngọc Tỉnh
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Romario Kortzorg
Romario Kortzorg
country
NLD
37
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
25
0
2250
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Trần Đức Cường
Trần Đức Cường
country
VIE
41
2
23
125
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
country
VIE
31
23
3
1561
3
0
5
1
0
4
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
24
0
2106
1
0
2
1
0
5
DF
avatar
Nguyễn Xuân Luân
Nguyễn Xuân Luân
country
VIE
39
18
6
1485
0
0
4
0
0
6
DF
avatar
Quế Ngọc Mạnh
Quế Ngọc Mạnh
country
VIE
36
16
10
1440
0
0
1
0
0
8
DF
avatar
Nguyễn Anh Tài
Nguyễn Anh Tài
country
VIE
30
15
9
1106
0
0
3
0
0
13
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
9
21
246
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
4
22
182
0
0
2
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
1
5
19
0
0
0
0
0
19
DF
avatar
Trương Huỳnh Phú
Trương Huỳnh Phú
country
VIE
38
10
13
756
0
0
0
0
0
20
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
8
11
518
0
0
1
0
0
24
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
10
20
314
0
0
2
0
0
26
DF
avatar
Alexandros Tanidis
Alexandros Tanidis
country
GRC
34
12
4
991
1
0
3
0
0
28
DF
avatar
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ
country
VIE
32
21
1
1743
1
0
5
2
0
9
MF
avatar
Võ Ngọc Tỉnh
Võ Ngọc Tỉnh
country
VIE
28
8
14
294
1
0
1
0
0
10
MF
avatar
Romario Kortzorg
Romario Kortzorg
country
NLD
37
12
2
881
3
0
0
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
22
1
1830
1
0
5
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
8
15
260
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
15
7
1101
3
0
2
0
0
88
MF
avatar
Ali Rabo
Ali Rabo
country
BFA
40
8
0
720
1
0
0
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
20
6
1536
4
0
2
0
0
18
FW
avatar
Trần Hoài Nam
Trần Hoài Nam
country
VIE
36
0
2
0
0
0
0
0
0
21
FW
avatar
Chinedu Onyelonu
Chinedu Onyelonu
country
NGA
33
7
2
369
2
0
0
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
19
6
1408
15
0
2
0
0
29
FW
avatar
Đinh Hoàng Max
Đinh Hoàng Max
country
VIE
40
25
0
2159
2
0
4
0
0
FW
avatar
Trịnh Duy Long
Trịnh Duy Long
country
VIE
34
1
1
35
0
0
0
0
0
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
22
3
1908
0
0
1
0
0
25
GK
avatar
Trần Đức Cường
Trần Đức Cường
country
VIE
41
6
17
432
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Lại Tuấn Vũ
Lại Tuấn Vũ
country
VIE
33
0
9
0
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
country
VIE
31
2
1
162
0
0
1
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Michal
Nguyễn Michal
country
VIE
36
19
3
1710
0
0
6
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Xuân Luân
Nguyễn Xuân Luân
country
VIE
39
24
0
2106
0
0
4
0
0
13
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
5
16
235
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Hà
Trịnh Văn Hà
country
VIE
34
20
5
1635
0
0
3
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Xuân Thành
Nguyễn Xuân Thành
country
VIE
40
18
4
1334
0
0
6
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
0
5
0
0
0
0
0
0
19
DF
avatar
Trương Huỳnh Phú
Trương Huỳnh Phú
country
VIE
38
17
10
1227
0
0
4
0
0
20
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
15
7
1129
1
0
1
0
1
24
DF
avatar
Đoàn Tuấn Cảnh
Đoàn Tuấn Cảnh
country
VIE
28
5
7
276
1
0
0
0
0
28
DF
avatar
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ
country
VIE
32
14
5
927
1
0
3
0
0
2
MF
avatar
Đặng Anh Tuấn
Đặng Anh Tuấn
country
VIE
32
1
11
5
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Vũ Thanh Tùng
Vũ Thanh Tùng
country
VIE
38
16
20
557
0
0
0
0
0
10
MF
avatar
Dugary Ndabashinze
Dugary Ndabashinze
country
BDI
37
23
3
1902
2
0
3
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
23
0
2015
0
0
4
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
2
12
54
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
9
8
411
0
0
1
0
0
39
MF
avatar
Hồ Sỹ Giáp
Hồ Sỹ Giáp
country
VIE
32
7
9
169
0
0
1
0
0
MF
avatar
Wiljan Pluim
Wiljan Pluim
country
NLD
37
-
-
-
-
-
-
-
-
9
FW
avatar
Emmanuel Sunday
Emmanuel Sunday
country
NGA
34
12
1
1059
3
0
1
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
26
0
2322
17
0
1
0
0
18
FW
avatar
Trần Hoài Nam
Trần Hoài Nam
country
VIE
36
14
18
452
1
0
4
0
0
21
FW
avatar
Trịnh Hoài Nam
Trịnh Hoài Nam
country
VIE
35
3
6
145
0
0
0
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
12
14
629
2
0
0
0
0
26
FW
avatar
Diogo Pereira
Diogo Pereira
country
BRA
36
6
4
540
3
0
0
0
0
29
FW
avatar
Đinh Hoàng Max
Đinh Hoàng Max
country
VIE
40
25
7
1701
2
0
1
0
0
FW
avatar
Ivan Firer
Ivan Firer
country
SVN
41
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Wiljan Pluim
Wiljan Pluim
country
NLD
37
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Rodgers
Nguyễn Rodgers
country
KEN
45
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Han Seungyeob
Han Seungyeob
country
KOR
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Henry Kisekka
Henry Kisekka
country
UGA
37
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
0
0
0
1
0
0
0
0
FW
avatar
Ivan Firer
Ivan Firer
country
SVN
41
0
0
0
4
0
0
0
0
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
22
1
1980
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Trần Đức Cường
Trần Đức Cường
country
VIE
41
4
16
360
0
0
1
0
0
34
GK
avatar
Lại Tuấn Vũ
Lại Tuấn Vũ
country
VIE
33
0
6
0
0
0
0
0
0
2
DF
avatar
Âu Văn Hoàn
Âu Văn Hoàn
country
VIE
37
22
4
1831
0
0
4
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Michal
Nguyễn Michal
country
VIE
36
16
13
1062
0
0
1
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Xuân Luân
Nguyễn Xuân Luân
country
VIE
39
12
17
769
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Đặng Văn Robert
Đặng Văn Robert
country
VIE
42
24
1
2160
0
0
5
0
0
13
DF
avatar
Trương Dũ Đạt
Trương Dũ Đạt
country
VIE
29
1
4
2
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Xuân Thành
Nguyễn Xuân Thành
country
VIE
40
23
1
1969
0
0
5
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
5
10
35
0
0
0
0
0
19
DF
avatar
Trương Huỳnh Phú
Trương Huỳnh Phú
country
VIE
38
5
24
247
0
0
0
0
0
20
DF
avatar
Trương Đình Luật
Trương Đình Luật
country
VIE
42
21
1
1810
0
0
5
0
0
24
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
2
20
79
0
0
0
0
0
3
MF
avatar
Nguyễn Rodgers
Nguyễn Rodgers
country
KEN
45
4
9
249
0
0
1
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
10
0
820
3
0
0
0
0
12
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
12
18
319
1
0
1
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
23
0
2061
1
0
10
0
0
15
MF
avatar
Đặng Văn Thành
Đặng Văn Thành
country
VIE
42
11
5
612
1
0
2
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
5
18
231
0
0
1
0
0
27
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
22
4
1376
4
0
4
0
0
MF
avatar
Wiljan Pluim
Wiljan Pluim
country
NLD
37
-
-
-
-
-
-
-
-
7
FW
avatar
Henry Kisekka
Henry Kisekka
country
UGA
37
1
0
90
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Ivan Firer
Ivan Firer
country
SVN
41
13
3
904
4
0
1
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
25
2
2060
10
0
3
0
0
18
FW
avatar
Nguyễn Tăng Tuấn
Nguyễn Tăng Tuấn
country
VIE
40
9
7
310
0
0
1
0
0
21
FW
avatar
Christian Nsi Amougou
Christian Nsi Amougou
country
CMR
37
22
4
1652
5
0
2
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
15
21
271
2
0
1
0
0
28
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
22
1
1738
5
0
3
0
0
30
FW
avatar
Han Seungyeob
Han Seungyeob
country
KOR
35
1
0
25
0
0
0
0
0
MF
avatar
Wiljan Pluim
Wiljan Pluim
country
NLD
37
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Han Seungyeob
Han Seungyeob
country
KOR
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Henry Kisekka
Henry Kisekka
country
UGA
37
-
-
-
-
-
-
-
-
2
DF
avatar
Âu Văn Hoàn
Âu Văn Hoàn
country
VIE
37
2
5
105
0
0
1
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Michal
Nguyễn Michal
country
VIE
36
3
0
270
0
0
1
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Xuân Luân
Nguyễn Xuân Luân
country
VIE
39
3
2
257
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Đặng Văn Robert
Đặng Văn Robert
country
VIE
42
5
0
450
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Xuân Thành
Nguyễn Xuân Thành
country
VIE
40
6
1
456
0
0
0
0
0
17
DF
avatar
Tống Anh Tỷ
Tống Anh Tỷ
country
VIE
29
0
1
0
0
0
0
0
0
19
DF
avatar
Trương Huỳnh Phú
Trương Huỳnh Phú
country
VIE
38
3
1
270
0
0
0
0
0
24
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
0
2
0
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
5
2
367
0
0
1
0
0
12
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
1
0
46
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
5
1
383
0
0
2
0
0
15
MF
avatar
Đặng Văn Thành
Đặng Văn Thành
country
VIE
42
4
2
166
0
0
1
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Trọng Huy
Nguyễn Trọng Huy
country
VIE
29
3
2
130
0
0
2
0
0
27
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
3
4
98
0
0
0
0
0
MF
avatar
Wiljan Pluim
Wiljan Pluim
country
NLD
37
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Rodgers
Nguyễn Rodgers
country
KEN
45
-
-
-
-
-
-
-
-
7
FW
avatar
Henry Kisekka
Henry Kisekka
country
UGA
37
6
0
480
0
0
0
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
5
2
337
4
0
1
0
0
18
FW
avatar
Nguyễn Tăng Tuấn
Nguyễn Tăng Tuấn
country
VIE
40
4
3
181
0
0
0
0
0
21
FW
avatar
Christian Nsi Amougou
Christian Nsi Amougou
country
CMR
37
5
1
381
1
0
1
1
0
22
FW
avatar
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
country
VIE
28
1
2
27
0
0
0
0
0
28
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
4
1
257
1
0
0
0
0
30
FW
avatar
Han Seungyeob
Han Seungyeob
country
KOR
35
5
2
356
0
0
1
0
0
FW
avatar
Ivan Firer
Ivan Firer
country
SVN
41
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Wiljan Pluim
Wiljan Pluim
country
NLD
37
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Han Seungyeob
Han Seungyeob
country
KOR
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Abass Dieng
Abass Dieng
country
SEN
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Marko Šimić
Marko Šimić
country
HRV
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Abass Dieng
Abass Dieng
country
SEN
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
2
DF
avatar
Âu Văn Hoàn
Âu Văn Hoàn
country
VIE
37
6
0
519
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Lê Phước Tứ
Lê Phước Tứ
country
VIE
41
3
1
184
0
0
1
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Michal
Nguyễn Michal
country
VIE
36
5
1
367
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Đặng Văn Robert
Đặng Văn Robert
country
VIE
42
6
1
473
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Xuân Thành
Nguyễn Xuân Thành
country
VIE
40
1
1
67
0
0
0
0
0
22
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
3
3
191
0
0
0
0
0
23
DF
avatar
Phạm Minh Đức
Phạm Minh Đức
country
VIE
39
1
6
21
0
0
0
0
0
24
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
0
1
0
0
0
0
0
0
26
DF
avatar
David Vrankovic
David Vrankovic
country
AUS
32
6
0
540
0
0
0
0
0
7
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
4
4
201
0
0
1
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
6
0
540
0
0
1
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
3
3
158
0
0
1
0
0
15
MF
avatar
Đặng Văn Thành
Đặng Văn Thành
country
VIE
42
1
2
30
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
4
3
226
0
0
0
0
0
MF
avatar
Trần Duy Khánh
Trần Duy Khánh
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Abass Dieng
Abass Dieng
country
SEN
41
5
1
388
1
0
0
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
4
2
205
0
0
0
0
0
18
FW
avatar
Nguyễn Tăng Tuấn
Nguyễn Tăng Tuấn
country
VIE
40
4
5
102
0
0
0
0
0
28
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
4
1
289
1
1
2
0
0
30
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
6
0
540
2
0
0
0
0
FW
avatar
Marko Šimić
Marko Šimić
country
HRV
38
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Abass Dieng
Abass Dieng
country
SEN
41
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
11
11
990
0
0
1
0
0
19
GK
avatar
Nguyễn Minh Phong
Nguyễn Minh Phong
country
VIE
40
1
10
90
0
0
0
0
0
29
GK
avatar
Nguyen Quoc Thien Esele
Nguyen Quoc Thien Esele
country
NGA
42
14
11
1260
0
0
1
0
0
2
DF
avatar
Âu Văn Hoàn
Âu Văn Hoàn
country
VIE
37
24
2
2149
1
0
0
0
0
3
DF
avatar
Lê Phước Tứ
Lê Phước Tứ
country
VIE
41
17
5
1480
0
0
2
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Michal
Nguyễn Michal
country
VIE
36
11
9
949
0
0
2
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Xuân Luân
Nguyễn Xuân Luân
country
VIE
39
15
11
1180
0
0
2
0
0
6
DF
avatar
Đặng Văn Robert
Đặng Văn Robert
country
VIE
42
14
14
1120
0
0
2
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Xuân Thành
Nguyễn Xuân Thành
country
VIE
40
19
2
1557
0
0
3
0
0
22
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
6
15
305
0
0
2
0
0
23
DF
avatar
Phạm Minh Đức
Phạm Minh Đức
country
VIE
39
3
18
173
0
0
1
0
0
24
DF
avatar
Nguyễn Trung Tín
Nguyễn Trung Tín
country
VIE
35
3
23
119
0
0
1
0
0
DF
avatar
David Vrankovic
David Vrankovic
country
AUS
32
-
-
-
-
-
-
-
-
7
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
22
6
1626
2
0
2
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
22
1
1972
3
0
4
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
19
15
905
0
0
1
0
0
15
MF
avatar
Đặng Văn Thành
Đặng Văn Thành
country
VIE
42
13
21
348
0
0
1
0
0
27
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
19
11
1023
4
0
2
0
0
10
FW
avatar
Abass Dieng
Abass Dieng
country
SEN
41
20
0
1705
11
0
2
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
23
6
1698
9
0
0
0
0
18
FW
avatar
Nguyễn Tăng Tuấn
Nguyễn Tăng Tuấn
country
VIE
40
24
16
899
9
0
3
1
0
25
FW
avatar
Marko Šimić
Marko Šimić
country
HRV
38
6
0
481
4
0
1
0
0
28
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
20
9
1324
4
0
1
0
0
30
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
3
0
267
1
0
0
0
0
2
DF
avatar
Âu Văn Hoàn
Âu Văn Hoàn
country
VIE
37
1
0
0
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Lê Phước Tứ
Lê Phước Tứ
country
VIE
41
1
0
0
0
0
0
0
0
22
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
1
1
0
0
0
0
0
0
23
DF
avatar
Phạm Minh Đức
Phạm Minh Đức
country
VIE
39
1
1
0
0
0
0
0
0
50
DF
avatar
Đặng Văn Robert
Đặng Văn Robert
country
VIE
42
1
0
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Nguyễn Michal
Nguyễn Michal
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
7
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
1
0
0
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
0
1
0
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
1
0
0
0
0
1
0
0
17
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
1
1
0
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Abass Dieng
Abass Dieng
country
SEN
41
1
0
0
1
0
0
0
0
11
FW
avatar
Nguyễn Anh Đức
Nguyễn Anh Đức
country
VIE
40
1
0
0
0
0
0
0
0
30
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
1
0
0
1
0
0
0
0
99
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
1
1
0
1
0
0
0
0
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
Coaching staff
Today

Today

Leagues

Leagues

Sports

Sports

Favourites

Favourites

Profile

Profile