star

Favorite

logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
avatar

User name

Log Out
search menu close
avatar

User name

Log Out
logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
Soccer  > 

CLB Đông Á Thanh Hóa scores, fixtures, standings, roster and stats

Soccer Banner
logo

CLB Đông Á Thanh Hóa

LPBank V.League 1

Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa

37 Lê Quý Đôn
40000 Thành phố Hà Nội
Vietnam

Red /  Yellow

Sân vận động Thanh Hóa

Squad

2026/2027 LPBank V.League 1

2026/2027 LPBank V.League 1
2026/2027 Cúp Quốc Gia
2025/2026 Cúp Quốc Gia
2025/2026 LPBank V.League 1
2024/2025 Cúp Quốc Gia
2024/2025 LPBank V.League 1
2024 Siêu Cúp bóng đá Quốc gia THACO
2024/2025 ASEAN Shopee Cup
2023/2024 Cúp Quốc Gia Casper
2023/2024 Night Wolf V.League 1
2023 Siêu Cúp bóng đá Quốc gia THACO
2023 Cúp Quốc Gia
2023 Night Wolf V.League 1
2022 BaF Cúp Quốc Gia
2022 Night Wolf V.League 1
2021 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2021 LS V.League 1
2020 LS V.League 1
2020 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2019 Playoffs 1/2
2019 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2019 Wake-Up 247 V.League 1
2018 Cúp Quốc Gia
2018 Nuticafé V.League 1
2018 AFC Cup
2018 AFC Champions League
2017 Cúp Quốc gia Sứ Thiên Thanh
2017 Toyota V.League
2016 Cúp Quốc gia Kienlongbank
2016 Toyota V.League
2015 Cúp Quốc gia-Kienlongbank
2015 Toyota V.League
2014 Cúp Quốc gia-Kienlongbank
2014 Eximbank V.League
2013 Eximbank V.League
2012 Eximbank V-League
2011 Eximbank V-League
2010 Vietnam Gas V-League
2009 Megastar Cup
2009 Vietnam Gas V-League
2008 Vietnam Gas V-League
#
Pos
Player
Nat
Age
App
B
Min
G
Ast
YC
2YC
RC
GK
avatar
Hồ Tùng Hân
Hồ Tùng Hân
country
VIE
22
0
1
0
0
0
0
0
0
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
1
3
90
0
0
0
0
0
GK
avatar
Lê Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
3
2
131
0
0
0
0
0
FW
avatar
Matheus Martins
Matheus Martins
country
BRA
28
3
0
222
1
0
0
0
0
FW
avatar
Saliou Guindo
Saliou Guindo
country
MLI
30
4
2
258
2
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Văn Hoàn
Lê Văn Hoàn
country
VIE
19
4
4
88
0
0
0
0
0
GK
avatar
Hồ Tùng Hân
Hồ Tùng Hân
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lê Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Matheus Martins
Matheus Martins
country
BRA
28
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Saliou Guindo
Saliou Guindo
country
MLI
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Hoàn
Lê Văn Hoàn
country
VIE
19
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lê Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Y Êli Niê
Y Êli Niê
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hà Châu Phi
Hà Châu Phi
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trương Thanh Nam
Trương Thanh Nam
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Mamadou Mbodj
Mamadou Mbodj
country
SEN
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Hưng
Lê Văn Hưng
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Amar Ćatić
Amar Ćatić
country
BIH
27
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Hoàn
Lê Văn Hoàn
country
VIE
19
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ribamar
Ribamar
country
BRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
30
GK
avatar
Y Êli Niê
Y Êli Niê
country
VIE
25
16
6
1350
0
0
2
0
0
67
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
7
12
630
0
0
0
0
0
93
GK
avatar
Lê Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
country
VIE
22
0
11
0
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải
country
VIE
33
6
3
200
0
0
1
0
0
5
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
4
9
91
0
0
1
0
0
6
DF
avatar
Huỳnh Minh Đoàn
Huỳnh Minh Đoàn
country
VIE
25
16
2
1305
0
0
6
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Bá Tiến
Nguyễn Bá Tiến
country
VIE
25
18
9
1109
1
0
1
0
1
13
DF
avatar
Mamadou Mbodj
Mamadou Mbodj
country
SEN
33
9
0
803
3
0
4
0
0
14
DF
avatar
Trương Thanh Nam
Trương Thanh Nam
country
VIE
22
4
3
261
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
22
1
1715
1
0
1
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Đình Huyên
Nguyễn Đình Huyên
country
VIE
25
17
5
1439
1
0
6
0
0
28
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
9
3
664
0
0
0
0
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
16
9
1014
0
0
4
0
0
43
DF
avatar
Lê Văn Hưng
Lê Văn Hưng
country
VIE
26
3
5
90
0
0
0
0
0
DF
avatar
Hà Châu Phi
Hà Châu Phi
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
9
0
760
0
0
3
0
0
17
MF
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
24
15
10
917
3
0
1
0
0
18
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
1
5
17
0
0
1
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
8
14
151
0
0
1
0
0
21
MF
avatar
Trần Ngọc Quý
Trần Ngọc Quý
country
VIE
24
6
8
283
0
0
1
0
0
22
MF
avatar
Damoth Thongkhamsavath
Damoth Thongkhamsavath
country
LAO
22
16
7
941
3
0
3
0
0
23
MF
avatar
Phạm Trùm Tỉnh
Phạm Trùm Tỉnh
country
VIE
31
5
14
85
0
0
0
0
0
24
MF
avatar
Nguyễn Ngọc Mỹ
Nguyễn Ngọc Mỹ
country
VIE
22
19
5
1472
4
0
2
0
0
26
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
3
6
60
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
Matías Belli
Matías Belli
country
NIC
29
4
6
99
0
0
0
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
14
2
1159
0
0
3
0
0
47
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
10
1
790
1
0
0
0
0
77
MF
avatar
Odiljon Abdurahmanov
Odiljon Abdurahmanov
country
KGZ
30
21
2
1753
1
0
5
0
0
9
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
10
2
577
1
0
2
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
19
14
606
2
0
3
0
0
11
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
15
2
1172
4
0
2
0
0
20
FW
avatar
Ribamar
Ribamar
country
BRA
29
2
1
71
0
0
0
0
0
75
FW
avatar
Lê Văn Hoàn
Lê Văn Hoàn
country
VIE
19
5
5
150
0
0
1
0
0
FW
avatar
Amar Ćatić
Amar Ćatić
country
BIH
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Ngọc Quý
Trần Ngọc Quý
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hà Minh Đức
Hà Minh Đức
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Kim Wonsik
Kim Wonsik
country
KOR
34
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Luiz Antônio
Luiz Antônio
country
BRA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ribamar
Ribamar
country
BRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Yago Ramos
Yago Ramos
country
BRA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Yago Ramos
Yago Ramos
country
BRA
30
0
0
0
1
0
0
0
0
FW
avatar
Ribamar
Ribamar
country
BRA
29
0
0
0
12
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
0
0
0
1
0
0
0
0
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
30
GK
avatar
Y Êli Niê
Y Êli Niê
country
VIE
25
0
1
0
0
0
0
0
0
67
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
1
0
90
0
0
0
0
0
GK
avatar
Lê Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
1
0
90
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
1
1
39
0
0
0
0
0
18
DF
avatar
Đinh Viết Tú
Đinh Viết Tú
country
VIE
34
1
0
90
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
1
0
51
0
0
0
0
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
0
1
0
0
0
0
0
0
95
DF
avatar
Gustavo Sant'Ana
Gustavo Sant'Ana
country
BRA
31
1
0
58
0
0
0
0
1
DF
avatar
Hà Châu Phi
Hà Châu Phi
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trương Thanh Nam
Trương Thanh Nam
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
3
MF
avatar
Kim Wonsik
Kim Wonsik
country
KOR
34
1
1
16
0
0
0
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
1
0
90
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
0
1
0
0
0
0
0
0
23
MF
avatar
Phạm Trùm Tỉnh
Phạm Trùm Tỉnh
country
VIE
31
0
1
0
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
1
0
90
0
0
0
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
1
0
90
0
0
1
0
0
88
MF
avatar
Luiz Antônio
Luiz Antônio
country
BRA
35
1
0
90
0
0
0
0
0
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hà Minh Đức
Hà Minh Đức
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Ngọc Quý
Trần Ngọc Quý
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
8
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
0
1
0
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
1
0
59
0
0
0
0
0
11
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
1
0
59
0
0
1
0
0
17
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
1
1
31
0
0
0
0
0
33
FW
avatar
Yago Ramos
Yago Ramos
country
BRA
30
1
1
31
0
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
30
GK
avatar
Y Êli Niê
Y Êli Niê
country
VIE
25
0
5
0
0
0
0
0
0
35
GK
avatar
Lê Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
country
VIE
22
0
1
0
0
0
0
0
0
67
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
5
0
450
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
5
0
450
0
0
0
0
0
14
DF
avatar
Trương Thanh Nam
Trương Thanh Nam
country
VIE
22
2
5
0
0
0
0
0
0
18
DF
avatar
Đinh Viết Tú
Đinh Viết Tú
country
VIE
34
5
0
424
0
0
1
0
0
28
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
5
0
450
0
1
1
0
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
5
2
240
0
0
0
0
0
66
DF
avatar
Hà Châu Phi
Hà Châu Phi
country
VIE
23
4
4
147
0
0
1
0
0
95
DF
avatar
Gustavo Sant'Ana
Gustavo Sant'Ana
country
BRA
31
3
2
225
0
0
1
0
0
DF
avatar
Igor Salatiel
Igor Salatiel
country
BRA
25
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
3
MF
avatar
Kim Wonsik
Kim Wonsik
country
KOR
34
1
0
69
0
0
0
0
0
9
MF
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
24
0
2
0
0
0
0
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
5
0
450
0
0
2
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
2
4
1
0
0
0
0
0
23
MF
avatar
Phạm Trùm Tỉnh
Phạm Trùm Tỉnh
country
VIE
31
0
5
0
0
0
0
0
0
24
MF
avatar
Nguyễn Ngọc Mỹ
Nguyễn Ngọc Mỹ
country
VIE
22
2
3
98
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
5
0
450
0
0
2
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
5
0
450
1
1
1
0
0
47
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
2
5
43
0
0
0
0
0
62
MF
avatar
Hà Minh Đức
Hà Minh Đức
country
VIE
22
0
1
0
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Luiz Antônio
Luiz Antônio
country
BRA
35
5
0
448
2
1
0
0
0
89
MF
avatar
Trần Ngọc Quý
Trần Ngọc Quý
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
8
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
2
5
27
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
3
4
93
0
0
1
0
0
11
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
1
1
44
1
0
1
0
0
17
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
0
2
0
0
0
0
0
0
33
FW
avatar
Yago Ramos
Yago Ramos
country
BRA
30
5
0
391
1
1
0
0
0
91
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
0
1
0
0
0
0
0
0
FW
avatar
Ribamar
Ribamar
country
BRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
25
GK
avatar
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Diệp
country
VIE
35
1
1
90
0
0
1
0
0
30
GK
avatar
Y Êli Niê
Y Êli Niê
country
VIE
25
0
9
0
0
0
0
0
0
67
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
18
8
1620
0
0
1
0
0
GK
avatar
Lê Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
4
DF
avatar
Benjamin Van Meurs
Benjamin Van Meurs
country
AUS
28
8
5
458
0
0
1
0
0
6
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
4
6
148
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
17
8
1218
2
0
1
0
1
14
DF
avatar
Trương Thanh Nam
Trương Thanh Nam
country
VIE
22
7
12
261
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
15
0
1185
1
0
2
0
0
16
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
16
3
1099
0
0
6
0
0
18
DF
avatar
Đinh Viết Tú
Đinh Viết Tú
country
VIE
34
26
0
2229
0
0
2
0
0
28
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
24
0
2086
0
0
2
0
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
12
22
126
0
0
2
0
1
66
DF
avatar
Trần Đình Bảo
Trần Đình Bảo
country
VIE
29
1
3
0
0
0
0
0
0
95
DF
avatar
Gustavo Sant'Ana
Gustavo Sant'Ana
country
BRA
31
7
0
630
0
0
4
0
0
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hà Châu Phi
Hà Châu Phi
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
9
MF
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
24
3
3
37
0
0
0
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
24
0
2042
0
0
5
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
11
21
302
0
0
1
0
1
20
MF
avatar
Nguyễn Trọng Hùng
Nguyễn Trọng Hùng
country
VIE
29
10
15
405
0
0
1
0
0
22
MF
avatar
Vũ Hồng Quân
Vũ Hồng Quân
country
VIE
27
0
4
0
0
0
0
0
0
23
MF
avatar
Phạm Trùm Tỉnh
Phạm Trùm Tỉnh
country
VIE
31
5
9
117
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
26
0
2234
2
0
2
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
25
0
2197
3
0
6
1
0
52
MF
avatar
Nguyễn Trọng Phú
Nguyễn Trọng Phú
country
VIE
27
4
22
16
0
0
1
0
0
88
MF
avatar
Luiz Antônio
Luiz Antônio
country
BRA
35
26
0
2270
9
0
1
0
0
MF
avatar
Hà Minh Đức
Hà Minh Đức
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Ngọc Nam
Lê Ngọc Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
2
10
29
0
0
0
0
0
8
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
17
24
314
1
0
1
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
12
16
315
1
0
2
1
0
11
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
25
0
2146
10
0
4
0
0
17
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
21
8
1172
3
0
1
0
0
91
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
10
17
269
1
0
0
0
0
25
GK
avatar
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Diệp
country
VIE
35
1
0
90
0
0
0
0
0
67
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
0
1
0
0
0
0
0
0
GK
avatar
Y Êli Niê
Y Êli Niê
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
7
DF
avatar
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Long
country
VIE
33
1
1
3
0
0
0
0
0
14
DF
avatar
Trương Thanh Nam
Trương Thanh Nam
country
VIE
22
0
1
0
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
1
0
90
0
0
0
0
0
18
DF
avatar
Đinh Viết Tú
Đinh Viết Tú
country
VIE
34
1
0
87
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
1
0
90
0
0
0
0
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
1
1
3
0
0
0
0
0
95
DF
avatar
Gustavo Sant'Ana
Gustavo Sant'Ana
country
BRA
31
1
0
90
1
0
0
0
0
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
9
MF
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
24
0
1
0
0
0
0
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
1
0
90
0
0
1
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
0
1
0
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
1
0
60
0
0
0
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
1
0
90
0
0
0
0
0
52
MF
avatar
Nguyễn Trọng Phú
Nguyễn Trọng Phú
country
VIE
27
1
1
30
0
0
1
0
0
88
MF
avatar
Luiz Antônio
Luiz Antônio
country
BRA
35
1
0
87
0
0
0
0
0
MF
avatar
Vũ Hồng Quân
Vũ Hồng Quân
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Ngọc Nam
Lê Ngọc Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
11
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
1
0
87
2
0
0
0
0
17
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
1
1
23
0
0
0
0
0
91
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
1
1
3
0
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bruno Catanhede
Bruno Catanhede
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Conrado
Conrado
country
BRA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
0
4
0
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Diệp
country
VIE
35
16
0
1440
0
0
2
0
0
67
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
4
16
360
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Đàm Tiến Dũng
Đàm Tiến Dũng
country
VIE
30
10
13
266
0
0
1
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
15
2
1198
0
0
1
0
0
6
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
14
3
791
0
0
2
0
0
14
DF
avatar
Trương Thanh Nam
Trương Thanh Nam
country
VIE
22
2
3
113
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
10
9
604
0
0
2
0
0
16
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
10
8
423
0
0
2
0
0
28
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
19
1
1673
0
0
3
0
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
8
11
331
0
0
1
0
0
95
DF
avatar
Gustavo Sant'Ana
Gustavo Sant'Ana
country
BRA
31
17
0
1500
4
0
6
0
1
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Nam
Nguyễn Sỹ Nam
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trần Văn Hòa
Trần Văn Hòa
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
3
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
0
1
0
0
0
0
0
0
7
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
13
1
1011
1
0
4
0
0
9
MF
avatar
Lê Xuân Hùng
Lê Xuân Hùng
country
VIE
34
0
5
0
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Lê Phạm Thành Long
Lê Phạm Thành Long
country
VIE
30
19
1
1628
0
0
1
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
15
11
780
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
11
14
394
0
0
0
0
0
20
MF
avatar
Nguyễn Trọng Hùng
Nguyễn Trọng Hùng
country
VIE
29
17
6
888
1
0
2
0
0
27
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
18
4
1165
1
0
2
0
0
32
MF
avatar
Lê Ngọc Nam
Lê Ngọc Nam
country
VIE
33
1
8
0
0
0
0
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
18
7
990
0
0
2
0
0
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
1
14
27
0
0
0
0
0
8
FW
avatar
Võ Nguyên Hoàng
Võ Nguyên Hoàng
country
VIE
24
2
5
49
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
5
8
173
2
0
0
0
0
17
FW
avatar
Lâm Ti Phông
Lâm Ti Phông
country
VIE
30
17
5
970
2
0
1
0
0
37
FW
avatar
Bruno Catanhede
Bruno Catanhede
country
BRA
33
20
0
1800
12
0
2
0
0
77
FW
avatar
Conrado
Conrado
country
BRA
35
13
3
935
2
0
2
0
0
91
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
10
16
267
1
0
1
0
0
23
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
1
2
0
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Diệp
country
VIE
35
1
0
90
0
0
0
0
0
26
GK
avatar
Trần Bửu Ngọc
Trần Bửu Ngọc
country
VIE
35
1
0
90
0
0
0
0
0
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
4
DF
avatar
Đàm Tiến Dũng
Đàm Tiến Dũng
country
VIE
30
2
0
180
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
1
0
90
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
2
0
180
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
1
0
90
0
0
0
0
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
2
2
14
0
0
1
0
0
89
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
1
1
5
0
0
0
0
0
95
DF
avatar
Gustavo Sant'Ana
Gustavo Sant'Ana
country
BRA
31
1
0
90
0
0
1
0
0
DF
avatar
Victor Kamhuka
Victor Kamhuka
country
ZIM
36
-
-
-
-
-
-
-
-
3
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
2
2
29
0
0
1
0
0
7
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
1
1
62
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Zé Paulo
Zé Paulo
country
BRA
32
1
0
90
0
0
0
0
0
9
MF
avatar
Lê Xuân Hùng
Lê Xuân Hùng
country
VIE
34
2
2
20
0
0
0
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
1
0
81
0
0
1
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Ngọc Mỹ
Nguyễn Ngọc Mỹ
country
VIE
22
0
1
0
0
0
0
0
0
18
MF
avatar
Nguyễn Văn Tiếp
Nguyễn Văn Tiếp
country
VIE
22
0
1
0
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
2
0
151
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
2
0
155
0
0
0
0
0
32
MF
avatar
Lê Ngọc Nam
Lê Ngọc Nam
country
VIE
33
1
2
9
0
0
0
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
1
0
90
0
0
0
0
0
35
MF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
21
0
1
0
0
0
0
0
0
MF
avatar
Đỗ Văn Tiếp
Đỗ Văn Tiếp
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Igor Jelić
Igor Jelić
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
2
1
113
1
0
0
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
1
0
90
2
0
0
0
0
FW
avatar
Gustavo Balotelli
Gustavo Balotelli
country
BRA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Cường
Lê Văn Cường
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Paulo Henrique
Paulo Henrique
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
0
1
0
0
0
0
0
0
23
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
3
9
239
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Diệp
country
VIE
35
17
2
1427
0
0
1
0
0
26
GK
avatar
Trần Bửu Ngọc
Trần Bửu Ngọc
country
VIE
35
6
14
494
0
0
1
0
0
4
DF
avatar
Đàm Tiến Dũng
Đàm Tiến Dũng
country
VIE
30
21
1
1745
1
0
4
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
18
2
1378
1
0
0
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
18
3
1426
1
0
3
0
0
16
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
14
2
1034
1
0
3
1
0
29
DF
avatar
Đoàn Ngọc Hà
Đoàn Ngọc Hà
country
VIE
22
12
12
508
0
0
0
0
0
42
DF
avatar
Victor Kamhuka
Victor Kamhuka
country
ZIM
36
10
0
900
0
0
2
0
0
89
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
3
20
138
0
0
1
0
0
95
DF
avatar
Gustavo Sant'Ana
Gustavo Sant'Ana
country
BRA
31
13
0
1164
0
0
5
0
0
98
DF
avatar
Nguyễn Hữu Lâm
Nguyễn Hữu Lâm
country
VIE
28
3
2
109
0
0
0
0
0
3
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
11
19
425
0
0
1
0
0
7
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
8
15
156
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Zé Paulo
Zé Paulo
country
BRA
32
21
1
1784
9
0
3
0
0
9
MF
avatar
Lê Xuân Hùng
Lê Xuân Hùng
country
VIE
34
11
18
596
0
0
2
0
0
11
MF
avatar
Lê Phạm Thành Long
Lê Phạm Thành Long
country
VIE
30
23
1
1955
1
0
2
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
4
1
342
2
0
0
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Ngọc Mỹ
Nguyễn Ngọc Mỹ
country
VIE
22
1
2
70
0
0
0
0
0
18
MF
avatar
Nguyễn Văn Tiếp
Nguyễn Văn Tiếp
country
VIE
22
2
3
26
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
17
4
986
1
0
1
0
0
20
MF
avatar
Nguyễn Trọng Hùng
Nguyễn Trọng Hùng
country
VIE
29
22
15
948
0
0
1
0
0
27
MF
avatar
A Mít
A Mít
country
VIE
29
13
8
716
1
0
1
0
0
32
MF
avatar
Lê Ngọc Nam
Lê Ngọc Nam
country
VIE
33
8
22
156
0
0
0
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
19
3
1504
0
0
2
0
0
35
MF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
21
1
1
3
0
0
0
0
0
MF
avatar
Đỗ Văn Tiếp
Đỗ Văn Tiếp
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Igor Jelić
Igor Jelić
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
12
17
416
2
0
0
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
19
0
1561
2
0
1
0
0
31
FW
avatar
Lê Văn Cường
Lê Văn Cường
country
VIE
23
0
3
0
0
0
0
0
0
93
FW
avatar
Paulo Henrique
Paulo Henrique
country
BRA
33
7
1
500
2
0
0
0
0
99
FW
avatar
Gustavo Balotelli
Gustavo Balotelli
country
BRA
30
11
0
977
2
0
1
0
0
FW
avatar
Lê Văn Cường
Lê Văn Cường
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
0
8
0
0
0
0
0
0
23
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
0
4
0
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Diệp
country
VIE
35
12
0
1080
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Trịnh Đình Hùng
Trịnh Đình Hùng
country
VIE
31
6
3
352
0
0
2
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
12
0
1080
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
11
0
985
2
0
0
0
0
17
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
1
11
39
0
0
0
0
0
21
DF
avatar
Louis Ewonde
Louis Ewonde
country
CMR
38
8
0
674
0
0
0
0
0
26
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
3
9
92
0
0
0
0
0
98
DF
avatar
Nguyễn Hữu Lâm
Nguyễn Hữu Lâm
country
VIE
28
2
10
3
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đàm Tiến Dũng
Đàm Tiến Dũng
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
3
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
12
0
1080
0
0
1
0
0
7
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
7
4
415
0
0
1
0
0
8
MF
avatar
Zé Paulo
Zé Paulo
country
BRA
32
12
0
1080
2
0
1
0
0
9
MF
avatar
Lê Xuân Hùng
Lê Xuân Hùng
country
VIE
34
4
3
144
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Lê Phạm Thành Long
Lê Phạm Thành Long
country
VIE
30
12
0
1063
0
0
1
0
0
16
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
0
3
0
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
12
4
554
2
0
1
0
0
32
MF
avatar
Lê Ngọc Nam
Lê Ngọc Nam
country
VIE
33
3
8
27
0
0
0
0
0
34
MF
avatar
Doãn Ngọc Tân
Doãn Ngọc Tân
country
VIE
32
10
4
745
0
0
1
0
0
90
MF
avatar
Phạm Văn Hội
Phạm Văn Hội
country
VIE
32
1
2
24
0
0
0
0
0
91
MF
avatar
Gramoz Kurtaj
Gramoz Kurtaj
country
DEU
35
10
0
824
2
0
2
0
0
MF
avatar
Lê Văn Hân
Lê Văn Hân
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Igor Jelić
Igor Jelić
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Đỗ Văn Tiếp
Đỗ Văn Tiếp
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
10
11
300
4
0
1
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
8
0
718
2
0
0
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
5
10
41
0
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
5
1
393
3
0
2
0
0
99
FW
avatar
Chevaughn Walsh
Chevaughn Walsh
country
JAM
31
2
0
158
0
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Văn Cường
Lê Văn Cường
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Paulo Henrique
Paulo Henrique
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
4
12
360
0
0
1
0
0
23
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
2
7
120
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Diệp
country
VIE
35
13
1
1140
0
0
2
0
0
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
4
DF
avatar
Trịnh Đình Hùng
Trịnh Đình Hùng
country
VIE
31
5
6
121
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
15
4
1304
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
13
4
1034
0
0
1
0
0
17
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
12
8
898
0
0
0
0
0
21
DF
avatar
Louis Ewonde
Louis Ewonde
country
CMR
38
16
0
1294
1
0
5
0
0
26
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
16
13
628
0
0
2
0
0
98
DF
avatar
Nguyễn Hữu Lâm
Nguyễn Hữu Lâm
country
VIE
28
1
1
55
0
0
0
0
0
DF
avatar
Bùi Văn Long
Bùi Văn Long
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
3
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
14
5
1119
0
0
2
0
0
6
MF
avatar
Josip Balić
Josip Balić
country
HRV
33
17
4
1181
1
0
2
0
0
7
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
17
2
1318
0
0
3
0
0
9
MF
avatar
Lê Xuân Hùng
Lê Xuân Hùng
country
VIE
34
7
10
283
0
0
0
0
0
10
MF
avatar
Grace Tanda
Grace Tanda
country
SWE
32
2
0
180
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Lê Phạm Thành Long
Lê Phạm Thành Long
country
VIE
30
17
4
1256
1
0
1
0
0
16
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
1
10
40
0
0
0
0
0
28
MF
avatar
Nguyễn Trọng Phú
Nguyễn Trọng Phú
country
VIE
27
6
14
117
0
0
3
0
0
32
MF
avatar
Lê Ngọc Nam
Lê Ngọc Nam
country
VIE
33
5
10
275
0
0
1
0
0
90
MF
avatar
Phạm Văn Hội
Phạm Văn Hội
country
VIE
32
10
11
286
0
0
0
0
0
MF
avatar
Gramoz Kurtaj
Gramoz Kurtaj
country
DEU
35
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
-
-
-
-
-
-
-
-
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
14
10
646
2
0
2
0
0
8
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
15
1
1246
3
0
1
0
0
18
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
2
7
39
0
0
0
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
0
1
0
0
0
0
0
0
27
FW
avatar
Aime Gassissou
Aime Gassissou
country
CMR
30
11
6
670
1
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
17
0
1484
6
0
3
1
0
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Louis Ewonde
Louis Ewonde
country
CMR
38
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Bùi Văn Long
Bùi Văn Long
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Aime Gassissou
Aime Gassissou
country
CMR
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Bùi Văn Long
Bùi Văn Long
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Errol Stevens
Errol Stevens
country
JAM
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Ayukokata També
Ayukokata També
country
CMR
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Bùi Văn Long
Bùi Văn Long
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Errol Stevens
Errol Stevens
country
JAM
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
19
5
1642
0
0
2
0
0
23
GK
avatar
Vũ Tuyên Quang
Vũ Tuyên Quang
country
VIE
31
1
8
90
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Trịnh Xuân Hoàng
Trịnh Xuân Hoàng
country
VIE
25
0
3
0
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
3
7
248
0
0
0
0
0
66
GK
avatar
Trần Bửu Ngọc
Trần Bửu Ngọc
country
VIE
35
4
3
360
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Ayukokata També
Ayukokata També
country
CMR
31
1
0
90
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
21
2
1818
1
0
3
0
0
7
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
13
0
1079
1
0
3
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Hữu Lâm
Nguyễn Hữu Lâm
country
VIE
28
9
18
455
0
0
1
0
0
17
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
0
11
0
0
0
0
0
0
26
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
22
6
1763
0
0
1
0
0
29
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
21
5
1579
1
0
2
0
0
77
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
1
6
90
0
0
1
0
0
80
DF
avatar
Trịnh Đình Hùng
Trịnh Đình Hùng
country
VIE
31
7
12
471
0
0
0
0
0
93
DF
avatar
Bùi Văn Long
Bùi Văn Long
country
VIE
38
15
13
1153
0
0
1
0
0
97
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
2
5
51
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
19
8
1361
2
0
3
0
0
9
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
17
13
943
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Samuel Monday Ayinoko
Samuel Monday Ayinoko
country
NGA
32
13
2
992
0
0
1
0
0
16
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
3
12
147
0
0
1
0
0
19
MF
avatar
Vương Quốc Trung
Vương Quốc Trung
country
VIE
36
6
3
444
0
0
0
0
0
20
MF
avatar
Nguyễn Trọng Hùng
Nguyễn Trọng Hùng
country
VIE
29
24
8
1379
3
0
3
0
0
21
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
18
10
1139
1
0
0
0
0
28
MF
avatar
Gramoz Kurtaj
Gramoz Kurtaj
country
DEU
35
21
3
1710
6
0
1
0
0
33
MF
avatar
Hoàng Văn Hải
Hoàng Văn Hải
country
VIE
0
1
0
0
0
0
0
0
90
MF
avatar
Phạm Văn Hội
Phạm Văn Hội
country
VIE
32
12
18
445
3
0
0
0
0
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
22
10
1171
4
0
1
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
24
1
2099
5
0
6
0
0
11
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
20
0
1734
8
0
3
0
1
18
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
8
20
204
1
0
2
0
0
22
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
3
12
28
0
0
0
0
0
45
FW
avatar
Errol Stevens
Errol Stevens
country
JAM
40
5
1
409
0
0
0
0
0
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Edward Ofere
Edward Ofere
country
NGA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
50
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
13
14
1099
0
0
0
0
0
86
GK
avatar
Trần Bửu Ngọc
Trần Bửu Ngọc
country
VIE
35
7
7
521
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Trần Đình Đồng
Trần Đình Đồng
country
VIE
39
19
6
1527
0
0
3
0
1
4
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
17
3
1454
0
0
2
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
21
4
1700
0
0
4
0
0
9
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
5
3
401
0
0
2
0
0
12
DF
avatar
Trịnh Đình Hùng
Trịnh Đình Hùng
country
VIE
31
4
18
190
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
17
10
1150
0
0
5
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Xuân Thành
Nguyễn Xuân Thành
country
VIE
40
16
11
994
1
0
1
0
0
26
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
6
19
454
0
0
1
0
0
29
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
14
7
1014
0
0
4
0
0
91
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
7
4
403
0
0
1
0
0
6
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
24
6
1596
4
0
1
0
0
7
MF
avatar
Ngô Hoàng Thịnh
Ngô Hoàng Thịnh
country
VIE
34
21
4
1736
1
0
1
0
0
17
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
7
5
415
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
7
9
222
0
0
0
0
0
21
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
10
12
619
0
0
0
0
0
22
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
12
5
755
0
0
1
0
0
23
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
2
7
26
0
0
0
0
0
25
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
10
16
575
0
0
1
0
0
27
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
2
6
148
0
0
0
0
0
33
MF
avatar
Ryutaro Karube
Ryutaro Karube
country
JPN
33
5
0
450
0
0
0
0
0
66
MF
avatar
Nguyễn Thế Dương
Nguyễn Thế Dương
country
VIE
35
9
18
360
0
0
2
0
0
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
20
7
1224
7
0
3
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
11
5
681
2
0
2
0
0
11
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
8
0
702
8
0
2
1
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
21
0
1890
10
0
2
0
1
45
FW
avatar
Edward Ofere
Edward Ofere
country
NGA
40
12
4
880
5
0
1
0
0
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
0
2
0
0
0
0
0
0
50
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
3
2
270
0
0
0
0
0
68
GK
avatar
Trần Bửu Ngọc
Trần Bửu Ngọc
country
VIE
35
2
3
180
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Trần Đình Đồng
Trần Đình Đồng
country
VIE
39
4
0
360
0
0
1
0
0
4
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
1
1
51
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
3
0
226
0
0
0
0
0
9
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
0
3
0
0
0
0
0
0
12
DF
avatar
Trịnh Đình Hùng
Trịnh Đình Hùng
country
VIE
31
2
2
180
0
1
1
0
0
15
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
0
1
0
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Xuân Thành
Nguyễn Xuân Thành
country
VIE
40
4
0
331
0
1
0
0
0
26
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
5
2
404
0
0
1
0
0
91
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
4
0
291
0
0
2
0
0
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
4
0
280
0
0
0
0
0
7
MF
avatar
Ngô Hoàng Thịnh
Ngô Hoàng Thịnh
country
VIE
34
5
0
450
0
0
1
0
0
17
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
3
2
125
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
2
2
123
0
0
0
0
0
21
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
3
2
192
0
0
0
0
0
25
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
2
0
180
0
1
1
0
0
27
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
2
1
57
0
0
0
0
0
33
MF
avatar
Ryutaro Karube
Ryutaro Karube
country
JPN
33
6
1
469
2
1
1
0
0
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
3
4
164
1
0
0
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
5
2
283
1
0
0
0
0
18
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
3
1
204
1
0
0
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
5
0
431
3
0
0
0
0
45
FW
avatar
Edward Ofere
Edward Ofere
country
NGA
40
5
0
368
1
3
1
0
0
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
3
DF
avatar
Trần Đình Đồng
Trần Đình Đồng
country
VIE
39
2
0
180
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
0
2
0
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
country
VIE
34
2
0
180
0
0
1
0
0
9
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
1
1
35
0
0
0
0
0
12
DF
avatar
Trịnh Đình Hùng
Trịnh Đình Hùng
country
VIE
31
1
1
90
0
0
0
0
0
91
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
2
0
180
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
2
0
159
0
0
0
0
0
7
MF
avatar
Ngô Hoàng Thịnh
Ngô Hoàng Thịnh
country
VIE
34
1
0
90
0
0
0
0
0
17
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
2
0
170
0
0
1
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
1
2
21
0
0
0
0
0
22
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
1
2
10
0
0
0
0
0
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trịnh Quang Vinh
Trịnh Quang Vinh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ryutaro Karube
Ryutaro Karube
country
JPN
33
-
-
-
-
-
-
-
-
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
2
1
93
3
0
0
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
2
0
180
0
2
1
0
0
18
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
2
1
87
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
2
0
180
2
0
0
0
0
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Edward Ofere
Edward Ofere
country
NGA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Uche Iheruome
Uche Iheruome
country
NGA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Nguyễn Thanh Thắng
Nguyễn Thanh Thắng
country
VIE
37
21
5
1826
0
0
0
0
0
25
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
0
4
0
0
0
0
0
0
50
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
6
18
514
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Trần Đình Đồng
Trần Đình Đồng
country
VIE
39
25
0
2250
0
0
3
0
0
9
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
23
1
1975
3
0
6
0
0
12
DF
avatar
Trịnh Đình Hùng
Trịnh Đình Hùng
country
VIE
31
1
4
79
0
0
0
0
0
14
DF
avatar
Nguyễn Văn Quang
Nguyễn Văn Quang
country
VIE
9
21
182
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
23
0
2070
2
0
4
0
0
24
DF
avatar
Lê Bật Hiếu
Lê Bật Hiếu
country
VIE
42
16
6
984
0
0
3
0
0
26
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
10
20
576
0
0
2
0
0
27
DF
avatar
Lưu Văn Hương
Lưu Văn Hương
country
VIE
39
2
12
180
0
0
0
0
0
91
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
21
3
1593
0
0
3
0
0
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Nguyễn Thế Dương
Nguyễn Thế Dương
country
VIE
35
20
9
1406
0
0
4
0
0
7
MF
avatar
Ngô Hoàng Thịnh
Ngô Hoàng Thịnh
country
VIE
34
6
15
58
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Bùi Trần Tuấn Anh
Bùi Trần Tuấn Anh
country
VIE
36
2
14
105
1
0
0
0
0
17
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
23
2
1971
1
0
4
1
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
19
11
945
4
0
3
0
0
21
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
15
11
1181
0
0
1
0
0
22
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
7
16
305
1
0
0
0
0
23
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
0
11
0
0
0
0
0
0
32
MF
avatar
Lê Văn Hân
Lê Văn Hân
country
VIE
27
0
1
0
0
0
0
0
0
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
16
18
619
0
0
1
0
0
10
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
13
0
1139
6
0
3
0
0
16
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
10
20
390
0
0
1
0
0
18
FW
avatar
Nguyễn Tăng Tuấn
Nguyễn Tăng Tuấn
country
VIE
40
5
8
172
0
0
1
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
19
0
1654
11
0
3
0
1
77
FW
avatar
Uche Iheruome
Uche Iheruome
country
NGA
39
22
4
1659
12
0
3
1
0
FW
avatar
Emmanuel Sunday
Emmanuel Sunday
country
NGA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ivan Firer
Ivan Firer
country
SVN
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Nguyễn Thanh Thắng
Nguyễn Thanh Thắng
country
VIE
37
26
0
2340
0
0
1
0
0
25
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
0
23
0
0
0
0
0
0
86
GK
avatar
Nguyễn Minh Phong
Nguyễn Minh Phong
country
VIE
40
0
5
0
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Trần Đình Đồng
Trần Đình Đồng
country
VIE
39
24
1
2105
1
0
3
0
0
5
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
7
5
630
0
0
0
0
0
9
DF
avatar
Hoàng Văn Bình
Hoàng Văn Bình
country
VIE
37
20
1
1669
3
0
6
0
0
15
DF
avatar
Đào Văn Phong
Đào Văn Phong
country
VIE
41
22
5
1734
0
0
5
0
0
24
DF
avatar
Lê Văn Đại
Lê Văn Đại
country
VIE
30
0
6
0
0
0
0
0
0
26
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
5
13
76
0
0
1
0
0
27
DF
avatar
Lưu Văn Hương
Lưu Văn Hương
country
VIE
39
7
20
440
0
0
3
0
0
45
DF
avatar
Lê Bật Hiếu
Lê Bật Hiếu
country
VIE
42
13
0
1119
0
0
5
1
1
91
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
15
4
1060
1
0
3
0
0
4
MF
avatar
Cao Sỹ Cường
Cao Sỹ Cường
country
VIE
42
2
7
50
0
0
0
0
0
7
MF
avatar
Ngô Hoàng Thịnh
Ngô Hoàng Thịnh
country
VIE
34
23
4
1843
3
0
3
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Quý Sửu
Nguyễn Quý Sửu
country
VIE
40
14
20
475
0
0
0
0
0
16
MF
avatar
Nguyễn Thế Dương
Nguyễn Thế Dương
country
VIE
35
13
14
698
0
0
4
0
0
17
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
25
0
2236
1
0
2
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
24
14
1019
4
0
1
0
0
22
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
5
21
37
0
0
0
0
0
23
MF
avatar
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
country
VIE
30
0
6
0
0
0
0
0
0
92
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
0
2
0
0
0
0
0
0
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
25
0
2203
9
0
3
0
0
10
FW
avatar
Ivan Firer
Ivan Firer
country
SVN
41
11
0
894
3
0
1
0
0
18
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
23
18
977
5
0
2
1
0
28
FW
avatar
Nguyễn Tăng Tuấn
Nguyễn Tăng Tuấn
country
VIE
40
10
6
545
0
0
2
0
0
29
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
25
0
2205
13
0
4
0
0
80
FW
avatar
Emmanuel Sunday
Emmanuel Sunday
country
NGA
34
15
1
1335
7
0
1
0
0
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lê Văn Việt
Lê Văn Việt
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đào Văn Phong
Đào Văn Phong
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Xuân Anh
Lê Xuân Anh
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lưu Văn Hương
Lưu Văn Hương
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Patrick Roberto
Patrick Roberto
country
BRA
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Phú
Nguyễn Văn Phú
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Tân
Lê Văn Tân
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Timothy Anjembe
Timothy Anjembe
country
NGA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
23
0
2070
0
0
1
0
0
25
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
3
22
270
0
0
0
0
0
56
GK
avatar
Lê Văn Việt
Lê Văn Việt
country
VIE
36
0
2
0
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Trần Tấn Đạt
Trần Tấn Đạt
country
VIE
36
20
2
1672
0
0
7
0
0
5
DF
avatar
Lục Xuân Hưng
Lục Xuân Hưng
country
VIE
31
13
10
700
0
0
1
0
0
6
DF
avatar
Nguyễn Công Thành
Nguyễn Công Thành
country
VIE
35
7
12
406
0
0
2
0
0
15
DF
avatar
Đào Văn Phong
Đào Văn Phong
country
VIE
41
22
0
1979
0
0
7
0
0
26
DF
avatar
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Văn Lợi
country
VIE
31
3
15
119
0
0
1
0
0
27
DF
avatar
Lưu Văn Hương
Lưu Văn Hương
country
VIE
39
7
18
332
0
0
1
0
0
36
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
0
4
0
0
0
0
0
0
55
DF
avatar
Lê Xuân Anh
Lê Xuân Anh
country
VIE
33
6
9
334
0
0
4
0
0
91
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
21
2
1699
1
0
6
0
0
8
MF
avatar
Cao Sỹ Cường
Cao Sỹ Cường
country
VIE
42
21
6
1510
1
0
6
0
1
9
MF
avatar
Huỳnh Văn Thanh
Huỳnh Văn Thanh
country
VIE
33
16
14
912
1
0
4
0
0
12
MF
avatar
Nguyễn Quý Sửu
Nguyễn Quý Sửu
country
VIE
40
23
4
1770
0
0
4
0
0
14
MF
avatar
Võ Duy Nam
Võ Duy Nam
country
VIE
41
13
14
819
0
0
1
0
0
17
MF
avatar
Vũ Xuân Cường
Vũ Xuân Cường
country
VIE
34
0
1
0
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Lê Quốc Phương
Lê Quốc Phương
country
VIE
35
23
22
891
4
0
3
0
0
22
MF
avatar
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Hữu Dũng
country
VIE
31
14
17
837
0
0
2
0
0
23
MF
avatar
Lê Đức Tuấn
Lê Đức Tuấn
country
VIE
44
23
1
1993
2
0
5
0
0
2
FW
avatar
Hoàng Đình Tùng
Hoàng Đình Tùng
country
VIE
38
24
0
2105
13
0
4
1
0
10
FW
avatar
Timothy Anjembe
Timothy Anjembe
country
NGA
39
2
0
180
0
0
0
0
0
11
FW
avatar
Patrick Roberto
Patrick Roberto
country
BRA
41
9
1
641
2
0
2
0
0
13
FW
avatar
Lê Văn Tân
Lê Văn Tân
country
VIE
42
26
0
2301
6
0
1
0
0
18
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
15
12
691
1
0
0
0
0
20
FW
avatar
Nguyễn Văn Phú
Nguyễn Văn Phú
country
VIE
34
3
16
9
0
0
1
0
0
30
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
14
0
1216
11
0
2
0
0
GK
avatar
Lê Văn Việt
Lê Văn Việt
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lưu Văn Hương
Lưu Văn Hương
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Emmanuel Sunday
Emmanuel Sunday
country
NGA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Timothy Anjembe
Timothy Anjembe
country
NGA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Tân
Lê Văn Tân
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Phú
Nguyễn Văn Phú
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lê Văn Việt
Lê Văn Việt
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn van Bakel
Nguyễn van Bakel
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lưu Văn Hương
Lưu Văn Hương
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Emmanuel Sunday
Emmanuel Sunday
country
NGA
34
11
1
946
3
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Thanh Bình
Lê Thanh Bình
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Tân
Lê Văn Tân
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Phú
Nguyễn Văn Phú
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lương Bá Sơn
Lương Bá Sơn
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Ngô Anh Tuấn
Ngô Anh Tuấn
country
VIE
45
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lưu Văn Hương
Lưu Văn Hương
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Xuân Anh
Lê Xuân Anh
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Sáu
Lê Văn Sáu
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Sỹ Mạnh
Lê Sỹ Mạnh
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Patiyo Tambwe
Patiyo Tambwe
country
COD
42
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Phú
Nguyễn Văn Phú
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Tô Vĩnh Lợi
Tô Vĩnh Lợi
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Ngô Anh Tuấn
Ngô Anh Tuấn
country
VIE
45
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Xuân Anh
Lê Xuân Anh
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Emmanuel Sunday
Emmanuel Sunday
country
NGA
34
26
0
2265
6
0
2
0
0
FW
avatar
Nguyễn Văn Phú
Nguyễn Văn Phú
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Fikru Teferra
Fikru Teferra
country
ETH
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Michael Mensah
Michael Mensah
country
GHA
45
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Ngô Anh Tuấn
Ngô Anh Tuấn
country
VIE
45
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Đức Tuấn
Lê Đức Tuấn
country
VIE
44
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Rodgers
Nguyễn Rodgers
country
KEN
45
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Emmanuel Sunday
Emmanuel Sunday
country
NGA
34
26
0
2105
9
0
2
0
0
FW
avatar
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thắng
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Fikru Teferra
Fikru Teferra
country
ETH
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Michael Mensah
Michael Mensah
country
GHA
45
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mai Tiến Thành
Mai Tiến Thành
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
Coaching staff
Today

Today

Leagues

Leagues

Sports

Sports

Favourites

Favourites

Profile

Profile