star

Favorite

logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
avatar

User name

Log Out
search menu close
avatar

User name

Log Out
logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
Soccer  > 

CLB Hà Nội scores, fixtures, standings, roster and stats

Soccer Banner
logo

CLB Hà Nội

LPBank V.League 1

Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội

Số 18, Hàng Chuối, Phạm Đình Hổ, Hai Bà Trưng
Thành phố Hà Nội
Vietnam

Blue /  Yellow

Sân vận động Hàng Đẫy

Squad

2026/2027 LPBank V.League 1

2026/2027 LPBank V.League 1
2026/2027 Cúp Quốc Gia
2025/2026 Cúp Quốc Gia
2025/2026 LPBank V.League 1
2024/2025 Cúp Quốc Gia
2024/2025 LPBank V.League 1
2023/2024 Cúp Quốc Gia Casper
2023/2024 Night Wolf V.League 1
2023/2024 AFC Champions League
2023 Cúp Quốc Gia
2023 Night Wolf V.League 1
2022 Siêu Cúp bóng đá Quốc gia THACO
2022 BaF Cúp Quốc Gia
2022 Night Wolf V.League 1
2021 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2021 AFC Cup
2021 LS V.League 1
2020 Siêu Cúp bóng đá Quốc gia THACO
2020 LS V.League 1
2019 Siêu Cúp bóng đá Quốc gia
2020 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2019 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
2019 Wake-Up 247 V.League 1
2018 Siêu Cúp bóng đá Quốc gia
2019 AFC Champions League
2019 AFC Cup
2018 Cúp Quốc Gia
2018 Nuticafé V.League 1
2017 Cúp Quốc gia Sứ Thiên Thanh
2017 AFC Champions League
2017 Toyota V.League
2016 Cúp Tiền Phong - Thaco
2017 AFC Cup
2016 Cúp Quốc gia Kienlongbank
2016 Toyota V.League
2015 Cúp Tiền Phong - Thaco
2016 AFC Champions League
2015 Cúp Quốc gia-Kienlongbank
2015 AFC Champions League
2015 Toyota V.League
2014 Cúp Quốc gia-Kienlongbank
2014 Eximbank V.League
2014 AFC Cup
2014 AFC Champions League
2013 Cúp VPP Hồng Hà
2013 Eximbank V.League
2012 Eximbank V-League
2011 AFC Cup
2011 Eximbank V-League
2010 Cúp 584 Group
2010 Vietnam Gas V-League
2009 Vietnam Gas V-League
#
Pos
Player
Nat
Age
App
B
Min
G
Ast
YC
2YC
RC
DF
avatar
Nguyễn Anh Tiệp
Nguyễn Anh Tiệp
country
VIE
20
5
3
120
0
0
0
0
1
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
0
2
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Cyrus Christie
Cyrus Christie
country
IRL
34
2
0
180
0
0
0
0
0
DF
avatar
Anh Nguyen
Anh Nguyen
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Xuân Mạnh
Phạm Xuân Mạnh
calendar
country
VIE
30
5
2
341
1
0
2
0
0
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Bùi Ngọc Long
Bùi Ngọc Long
country
VIE
25
0
1
0
0
0
0
0
0
MF
avatar
Iuval Sade
Iuval Sade
country
ISR
26
5
0
420
0
0
1
0
0
MF
avatar
Aymeric Faurand
Aymeric Faurand
country
FRA
22
5
2
271
0
0
1
0
0
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
calendar
country
VIE
26
5
3
250
0
0
1
0
0
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
5
0
441
0
0
0
0
0
MF
avatar
Kevin Felida
Kevin Felida
country
CUR
26
3
0
270
0
0
1
0
0
MF
avatar
Adriel
Adriel
country
BRA
29
3
0
270
0
0
0
0
0
MF
avatar
Vũ Đình Hai
Vũ Đình Hai
country
VIE
26
2
3
177
0
0
0
0
0
FW
avatar
Hồ Thanh Minh
Hồ Thanh Minh
country
VIE
26
2
3
22
0
0
1
0
0
FW
avatar
Adam Taggart
Adam Taggart
country
AUS
33
2
1
107
0
0
0
0
0
FW
avatar
Andrew Jung
Andrew Jung
country
FRA
29
3
0
214
2
0
0
0
0
FW
avatar
Đỗ Hoàng Hên
Đỗ Hoàng Hên
calendar
country
VIE
32
2
0
165
0
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
1
4
15
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Cyrus Christie
Cyrus Christie
country
IRL
34
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Mai Sỹ Hoàng
Mai Sỹ Hoàng
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Anh Nguyen
Anh Nguyen
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Bùi Ngọc Long
Bùi Ngọc Long
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Iuval Sade
Iuval Sade
country
ISR
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Aymeric Faurand
Aymeric Faurand
country
FRA
22
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Vũ Đình Hai
Vũ Đình Hai
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Kevin Felida
Kevin Felida
country
CUR
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Adriel
Adriel
country
BRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Andrew Jung
Andrew Jung
country
FRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hồ Thanh Minh
Hồ Thanh Minh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Adam Taggart
Adam Taggart
country
AUS
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đỗ Hoàng Hên
Đỗ Hoàng Hên
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đào Văn Nam
Đào Văn Nam
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Anh Nguyen
Anh Nguyen
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Pierre Lamothe
Pierre Lamothe
country
CAN
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Adriel
Adriel
country
BRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Willian Maranhão
Willian Maranhão
country
BRA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Luiz Nascimento
Luiz Nascimento
country
BRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Vũ Đình Hai
Vũ Đình Hai
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Quan Văn Chuẩn
Quan Văn Chuẩn
country
VIE
25
18
3
1620
0
0
1
0
0
5
GK
avatar
Nguyễn Văn Hoàng
Nguyễn Văn Hoàng
country
VIE
31
4
9
360
0
0
0
0
0
29
GK
avatar
Nguyễn Duy Dũng
Nguyễn Duy Dũng
country
VIE
24
0
4
0
0
0
0
0
0
66
GK
avatar
Phạm Đình Hải
Phạm Đình Hải
country
VIE
20
0
6
0
0
0
0
0
0
2
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
20
2
1579
0
0
2
0
0
7
DF
avatar
Phạm Xuân Mạnh
Phạm Xuân Mạnh
country
VIE
30
22
1
1845
4
0
2
0
0
8
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
19
8
1228
0
0
3
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
18
2
1514
0
0
6
0
1
17
DF
avatar
Đào Văn Nam
Đào Văn Nam
country
VIE
30
4
6
186
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
0
2
0
0
0
0
0
0
33
DF
avatar
Nguyễn Anh Tiệp
Nguyễn Anh Tiệp
country
VIE
20
4
4
164
2
0
1
0
0
67
DF
avatar
Trần Văn Thắng
Trần Văn Thắng
country
VIE
25
3
12
66
0
0
1
0
0
68
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
4
8
17
0
0
0
0
1
DF
avatar
Anh Nguyen
Anh Nguyen
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
0
2
0
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
country
VIE
26
20
6
1315
3
0
3
0
0
15
MF
avatar
Pierre Lamothe
Pierre Lamothe
country
CAN
29
3
3
156
0
0
0
0
0
21
MF
avatar
Vũ Đình Hai
Vũ Đình Hai
country
VIE
26
8
17
336
1
0
0
0
0
22
MF
avatar
Nguyễn Công Nhật
Nguyễn Công Nhật
country
VIE
33
16
2
1302
0
0
1
0
0
35
MF
avatar
Adriel
Adriel
country
BRA
29
14
3
1012
0
0
5
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
6
5
260
0
0
1
0
0
55
MF
avatar
Willian Maranhão
Willian Maranhão
country
BRA
30
10
3
694
0
0
0
0
0
80
MF
avatar
Luiz Nascimento
Luiz Nascimento
country
BRA
29
18
6
1006
2
0
1
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
18
2
1391
2
0
0
0
1
9
FW
avatar
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
country
VIE
28
21
13
780
4
0
1
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
20
5
1152
4
0
3
0
0
11
FW
avatar
Đỗ Hoàng Hên
Đỗ Hoàng Hên
country
VIE
32
16
0
1249
11
0
3
0
0
23
FW
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
25
10
22
167
2
0
1
0
0
25
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
11
14
246
1
0
1
0
0
77
FW
avatar
David Fisher
David Fisher
country
ENG
24
11
0
848
4
0
2
0
0
99
FW
avatar
Daniel Passira
Daniel Passira
country
BRA
30
20
10
1104
8
0
1
0
1
DF
avatar
Tim Hall
Tim Hall
country
LUX
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đào Văn Nam
Đào Văn Nam
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hồ Thanh Minh
Hồ Thanh Minh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Daniel Passira
Daniel Passira
country
BRA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Luka Bobičanec
Luka Bobičanec
country
HRV
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
João Pedro Silva
João Pedro Silva
country
GNB
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Văn Sơn
Vũ Văn Sơn
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Tim Hall
Tim Hall
country
LUX
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đào Văn Nam
Đào Văn Nam
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
0
0
0
1
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
0
0
0
1
0
0
0
0
FW
avatar
Ryan Ha
Ryan Ha
country
FRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
João Pedro Silva
João Pedro Silva
country
GNB
29
0
0
0
9
0
0
0
0
FW
avatar
Luka Bobičanec
Luka Bobičanec
country
HRV
33
0
0
0
3
0
0
0
0
FW
avatar
Daniel Passira
Daniel Passira
country
BRA
30
0
0
0
7
0
0
0
0
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
0
0
0
2
0
0
0
0
FW
avatar
Hồ Thanh Minh
Hồ Thanh Minh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đào Văn Nam
Đào Văn Nam
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Văn Sơn
Vũ Văn Sơn
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Tim Hall
Tim Hall
country
LUX
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Vũ Đình Hai
Vũ Đình Hai
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Brandon Wilson
Brandon Wilson
country
BOT
29
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ewerton
Ewerton
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Milan Jevtović
Milan Jevtović
country
SER
33
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Marcão Almeida
Marcão Almeida
country
BRA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Caion
Caion
country
BRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ryan Ha
Ryan Ha
country
FRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Denílson Júnior
Denílson Júnior
country
BRA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Damien Le Tallec
Damien Le Tallec
country
FRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Joël Tagueu
Joël Tagueu
country
CMR
32
-
-
-
-
-
-
-
-
2
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
20
4
1589
0
0
1
0
0
7
DF
avatar
Phạm Xuân Mạnh
Phạm Xuân Mạnh
country
VIE
30
25
1
2123
3
0
4
0
0
8
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
23
13
1199
0
0
2
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Đức Anh
Nguyễn Đức Anh
country
VIE
23
2
10
21
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
21
1
1713
0
0
5
0
0
26
DF
avatar
Đào Văn Nam
Đào Văn Nam
country
VIE
30
16
15
844
1
0
0
0
0
27
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
7
14
255
0
0
2
1
0
34
DF
avatar
Tim Hall
Tim Hall
country
LUX
29
10
0
847
0
0
3
0
0
63
DF
avatar
Nguyễn Sỹ Đức
Nguyễn Sỹ Đức
country
VIE
22
1
4
4
0
0
0
0
0
66
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
1
12
6
0
0
0
0
0
67
DF
avatar
Trần Văn Thắng
Trần Văn Thắng
country
VIE
25
5
23
75
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Văn Sơn
Vũ Văn Sơn
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
4
MF
avatar
Brandon Wilson
Brandon Wilson
country
BOT
29
10
0
875
0
0
3
0
0
11
MF
avatar
Milan Jevtović
Milan Jevtović
country
SER
33
1
1
25
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
country
VIE
26
26
12
1381
4
0
2
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Văn Trường
Nguyễn Văn Trường
country
VIE
23
23
18
704
0
0
2
0
0
21
MF
avatar
Vũ Đình Hai
Vũ Đình Hai
country
VIE
26
22
15
1084
1
0
1
1
0
29
MF
avatar
Ewerton
Ewerton
country
BRA
33
5
2
286
0
0
1
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
23
9
1342
0
0
5
0
0
77
MF
avatar
Marcão Almeida
Marcão Almeida
country
BRA
35
4
0
355
0
0
1
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
21
2
1682
2
0
1
0
0
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
9
FW
avatar
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
country
VIE
28
25
3
2027
9
0
0
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
25
1
2048
11
0
3
0
0
24
FW
avatar
Ryan Ha
Ryan Ha
country
FRA
29
4
7
28
0
0
0
0
0
70
FW
avatar
Denílson Júnior
Denílson Júnior
country
BRA
31
18
7
1060
6
0
2
0
0
89
FW
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
25
16
16
267
1
0
1
0
0
95
FW
avatar
Joël Tagueu
Joël Tagueu
country
CMR
32
22
3
1469
7
0
1
0
1
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Damien Le Tallec
Damien Le Tallec
country
FRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Caion
Caion
country
BRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
2
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
5
1
320
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Phạm Xuân Mạnh
Phạm Xuân Mạnh
country
VIE
30
6
3
338
0
1
0
0
0
8
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
6
3
237
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Đức Anh
Nguyễn Đức Anh
country
VIE
23
1
2
25
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
5
2
365
0
0
0
0
0
26
DF
avatar
Đào Văn Nam
Đào Văn Nam
country
VIE
30
3
2
270
1
0
2
1
0
27
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
3
2
174
0
0
0
0
0
66
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
1
3
12
0
0
0
0
0
67
DF
avatar
Trần Văn Thắng
Trần Văn Thắng
country
VIE
25
0
5
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Văn Sơn
Vũ Văn Sơn
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Tim Hall
Tim Hall
country
LUX
29
-
-
-
-
-
-
-
-
4
MF
avatar
Brandon Wilson
Brandon Wilson
country
BOT
29
5
1
392
0
0
1
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
country
VIE
26
6
4
234
0
1
1
0
0
21
MF
avatar
Vũ Đình Hai
Vũ Đình Hai
country
VIE
26
1
4
73
0
0
0
0
0
33
MF
avatar
Milan Jevtović
Milan Jevtović
country
SER
33
2
2
151
0
0
0
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
4
3
251
0
0
0
0
0
77
MF
avatar
Marcão Almeida
Marcão Almeida
country
BRA
35
4
2
251
0
0
1
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
6
3
330
0
0
0
0
0
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ewerton
Ewerton
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
6
FW
avatar
Damien Le Tallec
Damien Le Tallec
country
FRA
36
5
1
335
0
0
1
0
0
9
FW
avatar
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
country
VIE
28
6
1
462
4
1
1
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
5
2
342
0
0
0
0
0
17
FW
avatar
Caion
Caion
country
BRA
36
4
1
237
0
1
0
0
0
89
FW
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
25
4
5
150
0
1
0
0
0
95
FW
avatar
Joël Tagueu
Joël Tagueu
country
CMR
32
4
0
274
2
0
0
0
1
FW
avatar
Denílson Júnior
Denílson Júnior
country
BRA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Mirlan Murzaev
Mirlan Murzaev
country
KGZ
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ryan Ha
Ryan Ha
country
FRA
29
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Văn Sơn
Vũ Văn Sơn
country
VIE
23
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Mirlan Murzaev
Mirlan Murzaev
country
KGZ
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Tonči Mujan
Tonči Mujan
country
HRV
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lucão do Break
Lucão do Break
country
BRA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
William Henrique
William Henrique
country
BRA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đuro Zec
Đuro Zec
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Caion
Caion
country
BRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
2
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
17
0
1530
2
0
0
0
0
8
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
11
10
367
0
0
1
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
17
9
922
0
0
2
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Đức Anh
Nguyễn Đức Anh
country
VIE
23
6
9
396
0
0
1
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
16
1
1322
0
0
5
0
0
20
DF
avatar
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Hoàng Việt Anh
country
VIE
27
20
0
1764
1
0
2
0
0
24
DF
avatar
Vũ Văn Sơn
Vũ Văn Sơn
country
VIE
23
1
2
5
0
0
0
0
0
27
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
9
14
222
0
0
0
0
0
52
DF
avatar
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
country
VIE
28
13
9
697
1
0
1
0
0
66
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
0
2
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
6
9
124
0
0
1
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
7
19
106
0
0
2
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
country
VIE
26
14
13
521
0
0
3
0
0
22
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
3
9
89
0
0
0
0
0
33
MF
avatar
Milan Jevtović
Milan Jevtović
country
SER
33
7
0
487
1
0
1
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
10
6
413
0
0
1
0
0
77
MF
avatar
Marcão Almeida
Marcão Almeida
country
BRA
35
15
0
1334
1
0
2
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
16
0
1432
1
0
0
0
0
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
7
FW
avatar
Lucão do Break
Lucão do Break
country
BRA
35
11
1
931
3
0
1
0
0
9
FW
avatar
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
country
VIE
28
20
4
1542
6
0
2
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
13
0
1147
9
0
1
0
1
17
FW
avatar
Caion
Caion
country
BRA
36
9
1
754
8
0
1
0
0
25
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
8
9
366
0
0
2
0
0
65
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
0
1
0
0
0
0
0
0
70
FW
avatar
William Henrique
William Henrique
country
BRA
34
7
1
421
0
0
0
0
0
89
FW
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
25
10
10
414
1
0
0
0
0
99
FW
avatar
Mirlan Murzaev
Mirlan Murzaev
country
KGZ
36
3
0
225
0
0
1
0
0
FW
avatar
Vladimir Silađi
Vladimir Silađi
country
SER
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đuro Zec
Đuro Zec
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Tonči Mujan
Tonči Mujan
country
HRV
31
-
-
-
-
-
-
-
-
2
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
1
0
90
0
0
1
0
0
8
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
1
1
23
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
1
0
90
1
0
1
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
1
0
90
0
0
0
0
0
27
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
0
1
0
0
0
0
0
0
52
DF
avatar
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
country
VIE
28
1
0
75
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Văn Hà
Lê Văn Hà
country
VIE
22
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
0
1
0
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
country
VIE
26
0
1
0
0
0
0
0
0
22
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
1
1
15
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
1
0
90
0
0
0
0
0
MF
avatar
Marcão Almeida
Marcão Almeida
country
BRA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
7
FW
avatar
Lucão do Break
Lucão do Break
country
BRA
35
1
0
90
1
0
0
0
0
9
FW
avatar
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
country
VIE
28
1
1
23
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
1
0
90
0
0
0
0
0
25
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
1
1
0
0
0
0
0
0
70
FW
avatar
William Henrique
William Henrique
country
BRA
34
1
0
67
0
0
0
0
0
FW
avatar
Tonči Mujan
Tonči Mujan
country
HRV
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Vladimir Silađi
Vladimir Silađi
country
SER
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đuro Zec
Đuro Zec
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
3
DF
avatar
Huỳnh Tấn Sinh
Huỳnh Tấn Sinh
country
VIE
28
2
3
21
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
2
1
180
1
0
0
0
0
8
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
3
1
168
0
0
1
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
3
0
251
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
2
1
178
0
0
1
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
3
1
210
1
0
0
0
0
52
DF
avatar
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
country
VIE
28
2
2
106
0
0
0
0
0
66
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
1
1
8
0
0
0
0
0
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
1
1
46
0
0
0
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
country
VIE
26
2
1
115
0
0
0
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
1
1
90
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
1
1
19
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
3
0
251
0
0
0
0
0
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
7
FW
avatar
Lucão do Break
Lucão do Break
country
BRA
35
2
0
179
2
0
1
0
0
9
FW
avatar
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
country
VIE
28
3
0
250
1
0
0
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
2
2
20
2
0
0
0
0
23
FW
avatar
Tonči Mujan
Tonči Mujan
country
HRV
31
1
0
40
0
0
0
0
0
25
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
3
0
221
0
0
0
0
0
89
FW
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
25
3
2
92
1
0
0
0
0
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Josip Ivančić
Josip Ivančić
country
HRV
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Vladimir Silađi
Vladimir Silađi
country
SER
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đuro Zec
Đuro Zec
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
11
9
990
0
0
2
0
0
18
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
13
6
1170
0
0
1
0
0
37
GK
avatar
Quan Văn Chuẩn
Quan Văn Chuẩn
country
VIE
25
0
7
0
0
0
0
0
0
3
DF
avatar
Huỳnh Tấn Sinh
Huỳnh Tấn Sinh
country
VIE
28
3
12
127
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
16
1
1285
2
0
3
0
0
8
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
19
5
1395
0
0
7
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
18
6
1166
1
0
1
0
1
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
22
3
1751
1
0
3
0
0
17
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
3
4
194
0
0
1
0
0
20
DF
avatar
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Hoàng Việt Anh
country
VIE
27
21
7
1397
2
0
2
0
0
27
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
2
4
9
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
18
8
1200
0
0
1
0
1
52
DF
avatar
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
country
VIE
28
10
10
453
0
0
0
0
0
66
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
3
5
46
0
0
0
0
0
6
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
7
7
231
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
5
13
66
0
0
1
0
0
14
MF
avatar
Nguyễn Hải Long
Nguyễn Hải Long
country
VIE
26
16
14
660
3
0
0
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
13
12
563
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
2
1
134
1
0
0
0
0
26
MF
avatar
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh
country
VIE
27
2
8
25
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
1
9
9
0
0
0
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
2
1
110
0
0
1
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
23
2
1801
1
0
1
0
0
7
FW
avatar
Lucão do Break
Lucão do Break
country
BRA
35
13
1
1073
8
0
1
0
0
9
FW
avatar
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
country
VIE
28
24
5
1712
10
0
1
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
18
3
1525
6
0
2
0
0
22
FW
avatar
Josip Ivančić
Josip Ivančić
country
HRV
35
5
5
161
0
0
1
0
0
23
FW
avatar
Tonči Mujan
Tonči Mujan
country
HRV
31
16
8
838
2
0
0
0
0
25
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
21
10
871
5
0
0
0
0
32
FW
avatar
Đuro Zec
Đuro Zec
country
SER
36
3
0
235
0
0
0
0
0
65
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
0
6
0
0
0
0
0
0
89
FW
avatar
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng
country
VIE
25
9
14
108
0
0
0
0
0
99
FW
avatar
Vladimir Silađi
Vladimir Silađi
country
SER
33
15
4
1007
4
0
3
0
0
FW
avatar
Josip Ivančić
Josip Ivančić
country
HRV
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đuro Zec
Đuro Zec
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bruno Catanhede
Bruno Catanhede
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Bruno Catanhede
Bruno Catanhede
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
6
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
5
8
336
0
0
3
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
10
0
861
0
0
4
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
8
3
637
0
0
0
0
0
17
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
4
7
29
0
0
0
0
0
21
DF
avatar
Trần Đình Trọng
Trần Đình Trọng
country
VIE
29
5
7
279
0
0
1
0
0
22
DF
avatar
Nguyễn Quốc Long
Nguyễn Quốc Long
country
VIE
38
3
11
33
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
10
1
807
1
0
2
0
0
66
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
2
5
90
0
0
0
0
0
DF
avatar
Nguyễn Văn Sơn
Nguyễn Văn Sơn
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Vũ Tín
Nguyễn Vũ Tín
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Vũ Tiến Long
Vũ Tiến Long
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
10
2
741
0
0
2
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
11
10
360
0
0
2
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
6
5
373
0
0
2
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
8
5
399
0
0
0
0
1
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
9
2
693
1
0
0
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
country
VIE
27
1
3
13
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
12
3
699
3
0
0
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
9
0
788
1
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
4
0
237
1
0
1
0
0
94
MF
avatar
Nguyễn Tài Lộc
Nguyễn Tài Lộc
country
VIE
32
11
1
912
6
0
0
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
2
6
36
0
0
0
0
0
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Ngô Đức Hoàng
Ngô Đức Hoàng
country
VIE
24
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Vũ Minh Tuấn
Vũ Minh Tuấn
country
VIE
36
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
10
0
805
1
0
1
0
0
36
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
0
3
0
0
0
0
0
0
37
FW
avatar
Bruno Catanhede
Bruno Catanhede
country
BRA
33
8
3
437
3
0
2
0
0
73
FW
avatar
Nguyễn Hồng Sơn
Nguyễn Hồng Sơn
country
VIE
26
4
5
77
0
0
1
0
0
FW
avatar
Josip Ivančić
Josip Ivančić
country
HRV
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đuro Zec
Đuro Zec
country
SER
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Trần Văn Đạt
Trần Văn Đạt
country
VIE
25
-
-
-
-
-
-
-
-
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
94
MF
avatar
Nguyễn Tài Lộc
Nguyễn Tài Lộc
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
37
FW
avatar
Bruno Catanhede
Bruno Catanhede
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Bùi Tấn Trường
Bùi Tấn Trường
country
VIE
40
14
4
1260
0
0
1
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
6
14
540
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
2
0
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
8
4
685
0
0
3
0
0
5
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
2
3
134
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
12
8
658
0
0
2
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
18
4
1407
0
0
1
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
16
2
1346
1
0
6
0
0
17
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
10
13
359
1
0
1
0
0
18
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
1
11
60
0
0
0
0
0
68
DF
avatar
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Hoàng Việt Anh
country
VIE
27
18
4
1468
4
0
0
0
0
72
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
26
0
1
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
-
-
-
-
-
-
-
-
7
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
0
4
0
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
17
2
1396
0
0
2
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
12
13
460
1
0
1
0
0
14
MF
avatar
Lê Tấn Tài
Lê Tấn Tài
country
VIE
42
9
1
510
0
0
3
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
14
13
696
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
17
5
1194
4
0
1
0
0
26
MF
avatar
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh
country
VIE
27
1
6
19
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
3
3
143
1
0
0
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
18
4
1317
0
0
4
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
20
0
1764
2
0
2
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
6
18
116
0
0
2
0
0
9
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
17
0
1506
12
0
5
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
20
0
1746
5
0
2
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
14
9
641
2
0
0
0
0
38
FW
avatar
Papa Ibou Kébé
Papa Ibou Kébé
country
FRA
36
1
1
36
1
0
0
0
0
51
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
0
11
0
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
1
0
90
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
1
0
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
0
1
0
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
0
1
0
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
1
0
90
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
1
0
90
0
0
1
0
0
18
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
0
1
0
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
1
0
5
0
0
0
0
0
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
1
0
90
0
0
1
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
1
0
71
0
0
1
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
1
1
19
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
1
0
78
0
0
0
0
0
45
MF
avatar
Lê Văn Xuân
Lê Văn Xuân
country
VIE
27
1
0
90
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
1
0
90
0
0
0
0
0
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
1
0
90
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
1
0
90
1
0
0
0
0
51
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
0
1
0
0
0
0
0
0
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Papa Ibou Kébé
Papa Ibou Kébé
country
FRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Papa Ibou Kébé
Papa Ibou Kébé
country
FRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Rimario Gordon
Rimario Gordon
country
JAM
32
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Xuân Tú
Lê Xuân Tú
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Papa Ibou Kébé
Papa Ibou Kébé
country
FRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
-
-
-
-
-
-
-
-
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
22
2
1980
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
1
5
90
0
0
0
0
0
36
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
3
19
270
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
9
15
562
0
0
3
0
0
5
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
21
1
1829
0
0
2
0
0
6
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
6
15
476
0
0
1
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
24
2
2064
1
0
5
0
0
14
DF
avatar
Brandon McDonald
Brandon McDonald
country
GUM
40
4
0
336
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
17
11
1117
4
0
2
0
1
18
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
6
3
523
0
0
2
0
0
21
DF
avatar
Trần Đình Trọng
Trần Đình Trọng
country
VIE
29
6
2
356
0
0
1
0
1
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
21
1
1845
0
0
6
0
0
72
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
26
1
6
22
0
0
0
0
0
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Sajjad Moshkelpour
Sajjad Moshkelpour
country
IRN
36
-
-
-
-
-
-
-
-
7
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
0
8
0
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
13
8
987
0
0
1
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
21
14
909
1
0
3
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
20
5
1405
0
0
1
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
24
5
1889
8
0
1
0
0
26
MF
avatar
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh
country
VIE
27
1
16
0
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
16
12
671
1
0
1
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
25
3
2054
3
0
0
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
4
24
51
0
0
1
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
15
0
1253
9
0
2
0
1
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
25
3
2043
15
0
2
0
0
38
FW
avatar
Papa Ibou Kébé
Papa Ibou Kébé
country
FRA
36
13
5
819
4
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
12
7
613
6
0
3
0
0
90
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
13
4
891
7
0
1
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
1
0
90
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
1
0
0
0
0
0
0
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
-
-
-
-
-
-
-
-
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
1
0
60
0
0
0
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
1
0
90
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
0
1
0
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
1
0
90
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
1
1
36
0
0
0
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
1
0
54
0
0
0
0
0
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
1
1
30
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
1
0
90
0
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
1
0
90
2
0
0
0
0
90
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
0
1
0
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
2
0
180
0
0
1
0
0
36
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
0
2
0
0
0
0
0
0
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
7
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
0
1
0
0
0
0
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
2
0
154
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
2
0
180
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
2
2
41
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
2
0
165
0
0
0
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
0
2
0
0
0
0
0
0
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
2
0
180
2
0
0
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
2
0
180
0
0
0
0
0
90
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
2
0
180
0
1
0
0
0
FW
avatar
Papa Ibou Kébé
Papa Ibou Kébé
country
FRA
36
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
13
0
1115
0
0
1
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
4
0
0
0
0
0
0
36
GK
avatar
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
country
VIE
29
2
10
145
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
5
9
345
1
1
3
0
0
5
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
9
1
810
0
0
2
0
0
6
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
4
7
184
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
11
2
936
1
0
2
0
0
14
DF
avatar
Brandon McDonald
Brandon McDonald
country
GUM
40
1
3
73
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
12
2
922
1
2
2
0
0
18
DF
avatar
Đinh Tiến Thành
Đinh Tiến Thành
country
VIE
35
3
4
101
0
0
1
0
0
21
DF
avatar
Trần Đình Trọng
Trần Đình Trọng
country
VIE
29
3
0
270
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
13
2
1001
1
0
2
0
0
99
DF
avatar
Sajjad Moshkelpour
Sajjad Moshkelpour
country
IRN
36
0
1
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Phạm Văn Nẫm
Phạm Văn Nẫm
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
7
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
0
1
0
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
10
3
765
0
1
1
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
10
9
495
0
1
1
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
8
3
587
0
3
1
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
13
0
1126
2
4
0
0
0
26
MF
avatar
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh
country
VIE
27
0
2
0
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
11
6
474
1
1
1
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
13
0
1153
1
2
0
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
0
5
0
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
11
1
898
7
2
0
0
0
20
FW
avatar
Pape Omar Faye
Pape Omar Faye
country
SEN
39
14
0
1154
8
2
1
0
0
38
FW
avatar
Papa Ibou Kébé
Papa Ibou Kébé
country
FRA
36
6
4
261
1
1
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
7
6
227
1
0
0
0
0
90
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
7
1
545
9
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
20
5
1743
0
0
2
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
7
20
597
0
0
1
0
0
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Đỗ Sỹ Huy
Đỗ Sỹ Huy
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
7
5
338
0
0
2
0
0
5
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
20
6
1610
5
0
4
0
0
6
DF
avatar
Đậu Văn Toàn
Đậu Văn Toàn
country
VIE
29
3
11
270
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
24
3
2017
2
0
2
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
11
15
398
1
0
0
0
0
21
DF
avatar
Trần Đình Trọng
Trần Đình Trọng
country
VIE
29
14
3
1206
0
0
1
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
24
1
2110
2
0
1
0
0
89
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
7
17
485
1
0
1
0
0
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
0
1
0
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
23
2
2018
2
0
1
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
17
14
904
1
0
2
1
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
20
7
1142
1
0
4
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
18
14
838
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
24
6
1801
9
0
2
0
0
22
MF
avatar
Nguyễn Như Tuấn
Nguyễn Như Tuấn
country
VIE
31
3
10
156
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Ngân Văn Đại
Ngân Văn Đại
country
VIE
34
22
6
1436
4
0
3
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
20
2
1800
2
0
0
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
5
22
145
2
0
0
0
0
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
19
2
1619
6
0
1
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
12
10
609
15
0
0
0
0
90
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
22
2
1796
17
0
2
0
0
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Đỗ Sỹ Huy
Đỗ Sỹ Huy
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Trịnh Duy Long
Trịnh Duy Long
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
-
-
-
-
-
-
-
-
18
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
1
0
120
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
1
0
0
0
0
0
0
GK
avatar
Đỗ Sỹ Huy
Đỗ Sỹ Huy
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
1
0
120
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
0
1
0
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
1
1
64
0
0
0
0
0
17
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
1
0
105
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
1
0
97
0
0
1
0
0
77
DF
avatar
Álvaro Silva
Álvaro Silva
country
PHI
42
1
0
116
0
0
1
0
0
89
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
1
1
75
0
0
0
0
0
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
1
0
120
0
0
0
0
0
15
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
1
0
120
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
1
0
120
0
2
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
1
0
120
0
0
0
0
0
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
1
1
83
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
1
0
120
2
0
1
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
0
1
0
0
0
0
0
0
92
FW
avatar
Trịnh Duy Long
Trịnh Duy Long
country
VIE
34
1
0
120
0
0
0
0
0
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
18
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
2
6
180
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
22
2
1980
0
0
1
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
2
14
180
0
0
0
0
0
79
GK
avatar
Đỗ Sỹ Huy
Đỗ Sỹ Huy
country
VIE
28
0
6
0
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
14
13
872
4
0
4
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Văn Biển
Nguyễn Văn Biển
country
VIE
41
0
16
0
0
0
0
0
0
6
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
0
4
0
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Sầm Ngọc Đức
Sầm Ngọc Đức
country
VIE
34
15
4
1047
0
0
0
0
1
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
19
3
1670
0
0
3
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Minh Hải
Nguyễn Minh Hải
country
VIE
32
0
11
0
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
13
11
673
1
0
0
0
1
17
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
11
10
389
1
0
3
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
17
6
1466
0
0
3
0
0
77
DF
avatar
Álvaro Silva
Álvaro Silva
country
PHI
42
14
0
1260
4
0
1
0
0
89
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
5
16
187
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
15
0
1285
0
0
1
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
11
15
340
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
21
7
1448
2
0
3
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
26
2
2117
5
0
1
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
1
13
1
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
17
16
892
0
0
3
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
26
0
2209
3
1
0
0
0
98
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
3
13
41
0
0
0
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
24
5
1878
9
0
3
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
7
0
630
0
1
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
22
1
1804
10
1
2
0
1
90
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
9
0
810
9
0
0
0
0
92
FW
avatar
Trịnh Duy Long
Trịnh Duy Long
country
VIE
34
5
11
33
0
0
0
0
0
99
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
7
1
551
4
0
1
0
0
18
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
1
0
60
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
0
1
0
0
0
0
0
0
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
0
1
0
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Văn Biển
Nguyễn Văn Biển
country
VIE
41
1
0
60
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Sầm Ngọc Đức
Sầm Ngọc Đức
country
VIE
34
1
0
60
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
1
0
60
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
1
0
60
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
1
1
0
0
0
0
0
0
89
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
0
1
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Dương Thanh Hào
Dương Thanh Hào
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Álvaro Silva
Álvaro Silva
country
PHI
42
-
-
-
-
-
-
-
-
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
1
0
60
0
0
0
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
0
1
0
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
1
0
60
1
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
1
0
60
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
1
0
60
0
0
0
0
0
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
1
0
60
1
0
0
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
1
0
60
1
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
0
1
0
0
0
0
0
0
92
FW
avatar
Trịnh Duy Long
Trịnh Duy Long
country
VIE
34
0
1
0
0
0
0
0
0
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
18
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
0
2
0
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
4
0
360
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
2
4
180
0
0
0
0
0
GK
avatar
Đỗ Sỹ Huy
Đỗ Sỹ Huy
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
2
5
91
0
0
1
0
0
7
DF
avatar
Sầm Ngọc Đức
Sầm Ngọc Đức
country
VIE
34
6
1
420
0
1
1
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
6
0
535
0
0
1
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
2
3
92
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
5
1
450
0
0
1
0
0
77
DF
avatar
Álvaro Silva
Álvaro Silva
country
PHI
42
4
0
360
0
0
0
0
0
89
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
1
3
90
0
0
0
0
0
DF
avatar
Dương Thanh Hào
Dương Thanh Hào
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đặng Văn Tới
Đặng Văn Tới
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Antoine Goulard
Antoine Goulard
country
FRA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đoàn Văn Hậu
Đoàn Văn Hậu
country
VIE
27
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hoàng Văn Thọ
Hoàng Văn Thọ
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
8
MF
avatar
Moses Oloya
Moses Oloya
country
UGA
34
6
0
540
0
2
0
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
2
4
18
0
1
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
4
0
334
2
2
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
5
1
322
0
0
1
0
0
29
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
2
4
110
1
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
6
0
540
4
0
0
0
0
MF
avatar
Víctor Ormazábal
Víctor Ormazábal
country
ARG
41
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hồ Minh Dĩ
Hồ Minh Dĩ
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
6
0
498
5
1
1
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
3
1
270
1
1
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
2
1
95
0
1
0
0
1
92
FW
avatar
Trịnh Duy Long
Trịnh Duy Long
country
VIE
34
2
2
10
0
0
0
0
0
99
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
6
1
465
1
1
0
0
0
FW
avatar
Ganiyu Oseni
Ganiyu Oseni
country
NGA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
0
0
0
4
0
0
0
0
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Xuân Nam
Nguyễn Xuân Nam
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
18
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
15
3
1338
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
4
14
282
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
8
14
720
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
8
20
274
0
0
1
0
0
6
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
4
19
7
0
0
0
0
0
7
DF
avatar
Sầm Ngọc Đức
Sầm Ngọc Đức
country
VIE
34
19
2
1574
0
0
5
1
0
12
DF
avatar
Dương Thanh Hào
Dương Thanh Hào
country
VIE
35
5
12
115
0
0
0
0
0
13
DF
avatar
Trần Văn Kiên
Trần Văn Kiên
country
VIE
30
22
2
1969
0
0
4
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Minh Hải
Nguyễn Minh Hải
country
VIE
32
3
25
103
0
0
0
0
0
16
DF
avatar
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
country
VIE
29
19
9
1441
0
0
5
0
0
17
DF
avatar
Hoàng Văn Thọ
Hoàng Văn Thọ
country
VIE
35
1
2
4
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
8
8
387
0
0
1
0
0
DF
avatar
Antoine Goulard
Antoine Goulard
country
FRA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
8
MF
avatar
Víctor Ormazábal
Víctor Ormazábal
country
ARG
41
18
0
1620
1
0
5
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
22
21
475
2
0
2
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
23
1
1955
1
0
5
0
1
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
25
5
1871
3
0
1
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
5
22
119
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
17
16
836
0
0
2
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
26
1
2227
4
0
1
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
19
0
1710
5
0
3
0
1
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
21
0
1887
11
0
5
0
1
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
23
3
1893
15
0
2
0
0
87
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
9
0
808
3
0
1
0
0
99
FW
avatar
Nguyễn Xuân Nam
Nguyễn Xuân Nam
country
VIE
32
3
13
46
0
0
1
0
0
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Xuân Nam
Nguyễn Xuân Nam
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
18
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
2
0
180
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
0
1
0
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
1
0
0
0
0
0
0
8
MF
avatar
Víctor Ormazábal
Víctor Ormazábal
country
ARG
41
2
0
180
0
0
1
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
2
1
90
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
1
0
84
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
country
VIE
29
2
1
96
0
0
0
0
0
29
MF
avatar
Phạm Đức Huy
Phạm Đức Huy
country
VIE
31
2
0
180
0
0
0
0
0
88
MF
avatar
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng
country
VIE
33
2
1
127
0
0
0
0
0
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
1
0
90
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
2
0
180
1
0
0
0
0
37
FW
avatar
Nguyễn Xuân Nam
Nguyễn Xuân Nam
country
VIE
32
2
0
180
0
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
2
0
180
0
0
0
0
0
FW
avatar
Loris Arnaud
Loris Arnaud
country
FRA
39
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Lê Văn Nghĩa
Lê Văn Nghĩa
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Dương Hồng Sơn
Dương Hồng Sơn
country
VIE
43
1
0
90
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
1
0
0
0
0
0
0
68
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
1
1
90
0
0
0
0
0
GK
avatar
Lê Văn Nghĩa
Lê Văn Nghĩa
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
-
-
-
-
-
-
-
-
12
DF
avatar
Dương Thanh Hào
Dương Thanh Hào
country
VIE
35
2
0
180
0
0
0
0
0
22
DF
avatar
Nguyễn Quốc Long
Nguyễn Quốc Long
country
VIE
38
2
0
180
0
0
0
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
1
1
68
0
0
0
0
0
40
DF
avatar
Daneil Cyrus
Daneil Cyrus
country
TTO
35
2
0
180
0
0
1
0
0
92
DF
avatar
Sầm Ngọc Đức
Sầm Ngọc Đức
country
VIE
34
0
2
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Antoine Goulard
Antoine Goulard
country
FRA
40
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Nguyễn Duy Linh
Nguyễn Duy Linh
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Ngô Tuấn Tùng
Ngô Tuấn Tùng
country
VIE
39
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
1
2
9
0
0
0
0
0
7
MF
avatar
Hughtun Hector
Hughtun Hector
country
TTO
42
2
0
180
0
0
2
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
1
2
6
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
2
0
174
0
1
0
0
0
21
MF
avatar
Nguyễn Ngọc Duy
Nguyễn Ngọc Duy
country
VIE
40
2
1
112
0
0
0
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
0
1
0
0
0
0
0
0
MF
avatar
Nguyễn Huy Tân
Nguyễn Huy Tân
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Víctor Ormazábal
Víctor Ormazábal
country
ARG
41
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
2
0
180
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
2
0
180
2
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
2
0
171
2
0
1
0
0
1
GK
avatar
Dương Hồng Sơn
Dương Hồng Sơn
country
VIE
43
11
0
926
0
0
0
0
0
18
GK
avatar
Trần Anh Đức
Trần Anh Đức
country
VIE
35
14
0
1260
0
0
0
0
0
33
GK
avatar
Phí Minh Long
Phí Minh Long
country
VIE
31
0
6
0
0
0
0
0
0
68
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
2
24
154
0
0
0
0
0
GK
avatar
Lê Văn Nghĩa
Lê Văn Nghĩa
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
3
DF
avatar
Nguyễn Duy Linh
Nguyễn Duy Linh
country
VIE
39
1
21
2
0
0
0
0
0
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
1
6
53
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Văn Biển
Nguyễn Văn Biển
country
VIE
41
25
0
2232
1
0
5
0
0
12
DF
avatar
Dương Thanh Hào
Dương Thanh Hào
country
VIE
35
17
6
1530
0
0
3
0
0
14
DF
avatar
Nguyễn Hồng Tiến
Nguyễn Hồng Tiến
country
VIE
41
11
0
990
0
0
1
0
0
15
DF
avatar
Nguyễn Minh Hải
Nguyễn Minh Hải
country
VIE
32
9
19
265
0
0
0
0
0
22
DF
avatar
Nguyễn Quốc Long
Nguyễn Quốc Long
country
VIE
38
22
1
1963
0
0
7
0
0
28
DF
avatar
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
country
VIE
30
22
6
1446
2
0
3
0
1
40
DF
avatar
Daneil Cyrus
Daneil Cyrus
country
TTO
35
10
0
900
0
0
2
0
0
85
DF
avatar
Antoine Goulard
Antoine Goulard
country
FRA
40
2
0
144
0
0
0
0
0
87
DF
avatar
Ngô Tuấn Tùng
Ngô Tuấn Tùng
country
VIE
39
0
9
0
0
0
0
0
0
89
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
0
1
0
0
0
0
0
0
92
DF
avatar
Sầm Ngọc Đức
Sầm Ngọc Đức
country
VIE
34
17
9
1269
0
0
3
0
0
6
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
10
4
669
0
0
1
0
0
7
MF
avatar
Hughtun Hector
Hughtun Hector
country
TTO
42
5
0
390
0
0
1
0
0
8
MF
avatar
Víctor Ormazábal
Víctor Ormazábal
country
ARG
41
13
0
1150
1
0
5
0
0
9
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
14
17
345
1
0
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
24
3
1875
3
0
7
0
0
21
MF
avatar
Nguyễn Ngọc Duy
Nguyễn Ngọc Duy
country
VIE
40
25
3
1955
3
0
3
0
0
23
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
6
25
154
0
0
0
0
0
24
MF
avatar
Nguyễn Huy Tân
Nguyễn Huy Tân
country
VIE
32
0
10
0
0
0
0
0
0
26
MF
avatar
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Anh Tuấn
country
VIE
35
2
12
16
0
0
0
0
0
27
MF
avatar
Trần Đức Trung
Trần Đức Trung
country
VIE
35
7
22
145
0
0
1
0
0
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
25
1
2198
13
0
4
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
21
0
1856
11
0
2
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
19
2
1501
15
0
2
0
1
1
GK
avatar
Dương Hồng Sơn
Dương Hồng Sơn
country
VIE
43
0
1
0
0
0
0
0
0
16
GK
avatar
Lê Văn Nghĩa
Lê Văn Nghĩa
country
VIE
32
0
1
0
0
0
0
0
0
30
GK
avatar
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Công
country
VIE
34
2
0
180
0
0
1
0
0
2
DF
avatar
Sam Gallagher
Sam Gallagher
country
AUS
35
2
0
146
1
0
0
0
1
4
DF
avatar
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Dũng
country
VIE
32
1
2
0
0
0
0
0
0
5
DF
avatar
Nguyễn Văn Biển
Nguyễn Văn Biển
country
VIE
41
2
0
180
0
0
1
0
0
13
DF
avatar
Nguyễn Tiến Dũng
Nguyễn Tiến Dũng
country
VIE
45
1
1
29
0
0
0
0
0
15
DF
avatar
Đào Duy Khánh
Đào Duy Khánh
country
VIE
32
1
2
3
0
0
0
0
0
22
DF
avatar
Nguyễn Quốc Long
Nguyễn Quốc Long
country
VIE
38
2
0
180
0
0
1
0
0
DF
avatar
Daneil Cyrus
Daneil Cyrus
country
TTO
35
-
-
-
-
-
-
-
-
6
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
2
0
148
0
0
0
0
0
7
MF
avatar
Hughtun Hector
Hughtun Hector
country
TTO
42
2
0
158
1
0
1
0
0
8
MF
avatar
Cao Sỹ Cường
Cao Sỹ Cường
country
VIE
42
2
0
180
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Phạm Thành Lương
Phạm Thành Lương
country
VIE
38
2
1
89
0
0
0
0
0
21
MF
avatar
Nguyễn Ngọc Duy
Nguyễn Ngọc Duy
country
VIE
40
2
0
174
0
0
0
0
0
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Hồng Minh
Lê Hồng Minh
country
VIE
48
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
10
FW
avatar
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết
country
VIE
35
2
1
113
1
0
0
0
0
19
FW
avatar
Thạch Bảo Khanh
Thạch Bảo Khanh
country
VIE
47
1
1
6
0
0
0
0
0
20
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
0
2
0
0
0
0
0
0
39
FW
avatar
Hoàng Vũ Samson
Hoàng Vũ Samson
country
VIE
38
2
0
180
0
0
1
1
0
MF
avatar
Phạm Văn Thành
Phạm Văn Thành
country
VIE
32
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Võ Duy Nam
Võ Duy Nam
country
VIE
41
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Bùi Văn Hiếu
Bùi Văn Hiếu
country
VIE
37
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Hải An
Nguyễn Hải An
country
VIE
38
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Hồng Minh
Lê Hồng Minh
country
VIE
48
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Cao Sỹ Cường
Cao Sỹ Cường
country
VIE
42
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Hughtun Hector
Hughtun Hector
country
TTO
42
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Hồng Minh
Lê Hồng Minh
country
VIE
48
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Hồng Minh
Lê Hồng Minh
country
VIE
48
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Gonzalo Marronkle
Gonzalo Marronkle
country
ARG
41
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lê Công Vinh
Lê Công Vinh
country
VIE
40
-
-
-
-
-
-
-
-
Coaching staff
Today

Today

Leagues

Leagues

Sports

Sports

Favourites

Favourites

Profile

Profile