star

Favorite

logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
avatar

User name

Log Out
search menu close
avatar

User name

Log Out
logo

EN

logo
EN

UTC +1

UTC -12
UTC -11
UTC -10
UTC -9
UTC -8
UTC -7
UTC -6
UTC -5
UTC -4
UTC -3
UTC -2
UTC -1
UTC +0
UTC +1
UTC +2
UTC +3
UTC +4
UTC +5
UTC +6
UTC +7
UTC +8
UTC +9
UTC +10
UTC +11
UTC +12
Soccer  > 

CLB Ninh Bình scores, fixtures, standings, roster and stats

Soccer Banner
logo

CLB Ninh Bình

LPBank V.League 1

Câu lạc bộ bóng đá Ninh Bình


Thành phố Hà Nội
Vietnam

Sân vận động Ninh Bình

Squad

2026/2027 LPBank V.League 1

2026/2027 LPBank V.League 1
2026/2027 Cúp Quốc Gia
2025/2026 Cúp Quốc Gia
2025/2026 LPBank V.League 1
2024/2025 Bia Sao Vàng V.League 2
2024/2025 Cúp Quốc Gia
2023/2024 Cúp Quốc Gia Casper
2023/2024 Bia Sao Vàng V.League 2
2023 Bia Sao Vàng V.League 2
2023 Cúp Quốc Gia
2019 LS V.League 2
2019 Bamboo Airways Cúp Quốc Gia
#
Pos
Player
Nat
Age
App
B
Min
G
Ast
YC
2YC
RC
GK
avatar
Đặng Văn Lâm
Đặng Văn Lâm
country
VIE
33
5
0
450
0
0
0
0
0
GK
avatar
Quàng Thế Tài
Quàng Thế Tài
country
VIE
30
0
3
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
0
3
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
5
0
427
0
0
0
0
0
DF
avatar
Trương Tiến Anh
Trương Tiến Anh
calendar
country
VIE
27
5
1
362
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Hải Đức
Lê Hải Đức
country
VIE
26
0
2
0
0
0
0
0
0
DF
avatar
Lê Ngọc Bảo
Lê Ngọc Bảo
calendar
country
VIE
28
3
4
107
0
0
1
0
0
DF
avatar
Lucas Turci
Lucas Turci
country
BRA
30
4
0
289
0
0
0
0
1
MF
avatar
Đỗ Văn Thuận
Đỗ Văn Thuận
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Marciel
Marciel
country
BRA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Romeu
Romeu
country
BRA
28
5
1
345
0
0
0
0
0
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
3
4
58
0
0
1
0
0
MF
avatar
Trần Thành Trung
Trần Thành Trung
country
VIE
21
3
1
150
0
0
1
0
0
MF
avatar
Nguyễn Lê Phát
Nguyễn Lê Phát
country
VIE
19
5
1
369
2
0
0
0
0
MF
avatar
Trần Bảo Toàn
Trần Bảo Toàn
country
VIE
26
3
5
81
0
0
0
0
0
MF
avatar
Dụng Quang Nho
Dụng Quang Nho
country
VIE
26
2
3
88
0
0
0
0
0
FW
avatar
Fred Friday
Fred Friday
country
NGA
31
5
0
450
0
0
0
0
0
FW
avatar
Phạm Gia Hưng
Phạm Gia Hưng
calendar
country
VIE
26
1
4
46
0
0
0
0
0
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lucão do Break
Lucão do Break
country
BRA
35
5
1
404
4
0
0
0
0
DF
avatar
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Hải Đức
Lê Hải Đức
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Ngọc Bảo
Lê Ngọc Bảo
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lucas Turci
Lucas Turci
country
BRA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Đỗ Văn Thuận
Đỗ Văn Thuận
country
VIE
34
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Marciel
Marciel
country
BRA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Romeu
Romeu
country
BRA
28
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Nguyễn Lê Phát
Nguyễn Lê Phát
country
VIE
19
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Trần Bảo Toàn
Trần Bảo Toàn
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
MF
avatar
Dụng Quang Nho
Dụng Quang Nho
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Fred Friday
Fred Friday
country
NGA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Phạm Gia Hưng
Phạm Gia Hưng
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Văn Vinh
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Lucão do Break
Lucão do Break
country
BRA
35
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Ngọc Bảo
Lê Ngọc Bảo
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Dụng Quang Vinh
Dụng Quang Vinh
country
VIE
19
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Lê Hải Đức
Lê Hải Đức
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Patrick
Patrick
country
BRA
32
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Evan Abran
Evan Abran
country
FRA
21
-
-
-
-
-
-
-
-
DF
avatar
Jan
Jan
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Fred Friday
Fred Friday
country
NGA
31
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Phạm Gia Hưng
Phạm Gia Hưng
country
VIE
26
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Daniel
Daniel
country
BRA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Gustavo Henrique
Gustavo Henrique
country
BRA
30
-
-
-
-
-
-
-
-
FW
avatar
Đinh Thanh Bình
Đinh Thanh Bình
country
VIE
28
-
-
-
-
-
-
-
-
1
GK
avatar
Đặng Văn Lâm
Đặng Văn Lâm
country
VIE
33
22
0
1980
0
0
3
0
0
25
GK
avatar
Quàng Thế Tài
Quàng Thế Tài
country
VIE
30
1
22
90
0
0
0
0
0
88
GK
avatar
Nguyễn Minh Đức
Nguyễn Minh Đức
country
VIE
24
0
6
0
0
0
0
0
0
2
DF
avatar
Hoàng Thái Bình
Hoàng Thái Bình
country
VIE
28
7
11
79
0
0
1
0
0
3
DF
avatar
Patrick
Patrick
country
BRA
32
21
1
1728
0
0
3
0
0
6
DF
avatar
Đỗ Thanh Thịnh
Đỗ Thanh Thịnh
country
VIE
28
22
1
1830
2
0
1
0
0
12
DF
avatar
Evan Abran
Evan Abran
country
FRA
21
1
1
17
0
0
0
0
0
17
DF
avatar
Lê Ngọc Bảo
Lê Ngọc Bảo
country
VIE
28
14
9
1052
0
0
2
0
0
23
DF
avatar
Dụng Quang Vinh
Dụng Quang Vinh
country
VIE
19
0
3
0
0
0
0
0
0
26
DF
avatar
Lê Hải Đức
Lê Hải Đức
country
VIE
26
14
18
518
1
0
2
0
0
66
DF
avatar
Trương Tiến Anh
Trương Tiến Anh
country
VIE
27
12
0
1080
0
0
0
0
0
DF
avatar
Jan
Jan
country
BRA
33
-
-
-
-
-
-
-
-
8
MF
avatar
Trần Thành Trung
Trần Thành Trung
country
VIE
21
19
11
903
2
0
2
0
0
10
MF
avatar
Châu Ngọc Quang
Châu Ngọc Quang
country
VIE
30
5
0
340
0
0
0
0
0
11
MF
avatar
Lê Văn Thuận
Lê Văn Thuận
country
VIE
20
11
10
449
3
0
1
0
0
15
MF
avatar
Trần Bảo Toàn
Trần Bảo Toàn
country
VIE
26
16
2
968
2
0
3
0
0
16
MF
avatar
Nguyễn Lê Phát
Nguyễn Lê Phát
country
VIE
19
7
10
200
0
0
0
0
0
19
MF
avatar
Mạch Ngọc Hà
Mạch Ngọc Hà
country
VIE
26
7
9
309
0
0
1
0
0
21
MF
avatar
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn
country
VIE
23
1
1
24
0
0
0
0
0
28
MF
avatar
Nguyễn Hoàng Đức
Nguyễn Hoàng Đức
country
VIE
28
21
3
1708
7
0
2
0
0
29
MF
avatar
Nguyễn Trọng Long
Nguyễn Trọng Long
country
VIE
26
13
16
435
0
0
1
0
0
86
MF
avatar
Dụng Quang Nho
Dụng Quang Nho
country
VIE
26
20
2
1425
2
0
4
1
0
94
MF
avatar
Nguyễn Tài Lộc
Nguyễn Tài Lộc
country
VIE
32
20
6
1338
9
0
4
0
1
MF
avatar
Nay Di Đan
Nay Di Đan
country
VIE
19
-
-
-
-
-
-
-
-
5
FW
avatar
Fred Friday
Fred Friday
country
NGA
31
10
3
707
2
0
2
0
0
9
FW
avatar
Đinh Thanh Bình
Đinh Thanh Bình
country
VIE
28
4
5
157
0
0
1
0
0
18
FW
avatar
Phạm Gia Hưng
Phạm Gia Hưng
country
VIE
26
19
16
558
5
0
1
0
0
68
FW
avatar
Gustavo Henrique
Gustavo Henrique
country
BRA
30
18
6
1163
6
0
0
0
0
90
FW
avatar
Daniel
Daniel
country
BRA
30
11
2
773
4
0
0
0
0
99
FW
avatar
Nguyễn Quốc Việt
Nguyễn Quốc Việt
country
VIE
23
18
13
875
3
0
1
0
0
GK
avatar
Đặng Văn Lâm
Đặng Văn Lâm
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
GK
avatar
Đặng Văn Lâm
Đặng Văn Lâm
country
VIE
33
-
-
-
-
-
-
-
-
Coaching staff
Today

Today

Leagues

Leagues

Sports

Sports

Favourites

Favourites

Profile

Profile